| quá khứ phân từ | enfiladed |
| thì quá khứ | enfiladed |
| ngôi thứ ba số ít | enfilades |
| số nhiều | enfilades |
| hiện tại phân từ | enfilading |
enfilade fire
phong lửa liên tiếp
enfilade position
vị trí liên tiếp
enfilade attack
phong kích liên tiếp
enfilade view
khung cảnh liên tiếp
enfilade corridor
hành lang liên tiếp
enfilade strategy
chiến lược liên tiếp
enfilade defense
phòng thủ liên tiếp
enfilade layout
bố cục liên tiếp
enfilade line
đường liên tiếp
enfilade formation
thành hình liên tiếp
the soldiers moved in an enfilade formation to maximize their firepower.
các binh lính di chuyển theo đội hình énfilade để tối đa hóa hỏa lực của họ.
the architect designed the building with an enfilade of rooms for better flow.
kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một hàng các phòng énfilade để có luồng giao thông tốt hơn.
during the battle, the enemy was caught in an enfilade and suffered heavy losses.
trong trận chiến, quân địch bị mắc kẹt trong một cuộc tấn công énfilade và chịu nhiều thiệt hại.
the museum featured an enfilade of galleries showcasing modern art.
bảo tàng có một hàng các phòng trưng bày énfilade trưng bày nghệ thuật hiện đại.
to enhance security, the building's entrance was designed to prevent enfilade attacks.
để tăng cường bảo mật, lối vào tòa nhà được thiết kế để ngăn chặn các cuộc tấn công énfilade.
the military strategy involved creating an enfilade to flank the enemy.
chiến lược quân sự bao gồm việc tạo ra một cuộc tấn công énfilade để đánh vào sườn đối phương.
in the game, players can use enfilade tactics to outmaneuver opponents.
trong trò chơi, người chơi có thể sử dụng các chiến thuật énfilade để đánh lừa đối thủ.
the long corridor provided an enfilade view of the entire exhibition.
hành lang dài cung cấp một cái nhìn tổng quan énfilade về toàn bộ triển lãm.
they planned an enfilade approach to surprise their rivals.
họ lên kế hoạch tiếp cận theo kiểu énfilade để bất ngờ đối thủ của mình.
the enfilade of windows allowed natural light to flood the room.
hàng cửa sổ énfilade cho phép ánh sáng tự nhiên tràn ngập căn phòng.
enfilade fire
phong lửa liên tiếp
enfilade position
vị trí liên tiếp
enfilade attack
phong kích liên tiếp
enfilade view
khung cảnh liên tiếp
enfilade corridor
hành lang liên tiếp
enfilade strategy
chiến lược liên tiếp
enfilade defense
phòng thủ liên tiếp
enfilade layout
bố cục liên tiếp
enfilade line
đường liên tiếp
enfilade formation
thành hình liên tiếp
the soldiers moved in an enfilade formation to maximize their firepower.
các binh lính di chuyển theo đội hình énfilade để tối đa hóa hỏa lực của họ.
the architect designed the building with an enfilade of rooms for better flow.
kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một hàng các phòng énfilade để có luồng giao thông tốt hơn.
during the battle, the enemy was caught in an enfilade and suffered heavy losses.
trong trận chiến, quân địch bị mắc kẹt trong một cuộc tấn công énfilade và chịu nhiều thiệt hại.
the museum featured an enfilade of galleries showcasing modern art.
bảo tàng có một hàng các phòng trưng bày énfilade trưng bày nghệ thuật hiện đại.
to enhance security, the building's entrance was designed to prevent enfilade attacks.
để tăng cường bảo mật, lối vào tòa nhà được thiết kế để ngăn chặn các cuộc tấn công énfilade.
the military strategy involved creating an enfilade to flank the enemy.
chiến lược quân sự bao gồm việc tạo ra một cuộc tấn công énfilade để đánh vào sườn đối phương.
in the game, players can use enfilade tactics to outmaneuver opponents.
trong trò chơi, người chơi có thể sử dụng các chiến thuật énfilade để đánh lừa đối thủ.
the long corridor provided an enfilade view of the entire exhibition.
hành lang dài cung cấp một cái nhìn tổng quan énfilade về toàn bộ triển lãm.
they planned an enfilade approach to surprise their rivals.
họ lên kế hoạch tiếp cận theo kiểu énfilade để bất ngờ đối thủ của mình.
the enfilade of windows allowed natural light to flood the room.
hàng cửa sổ énfilade cho phép ánh sáng tự nhiên tràn ngập căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay