engrams

[Mỹ]/ˈɛnɡræm/
[Anh]/ˈɛnɡræm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dấu vết của ký ức; một dấu ấn của sự kích thích

Cụm từ & Cách kết hợp

memory engram

khúc nhớ

engram storage

lưu trữ khúc nhớ

engram activation

kích hoạt khúc nhớ

engram retrieval

triển khai khúc nhớ

neural engram

khúc nhớ thần kinh

engram consolidation

củng cố khúc nhớ

engram formation

hình thành khúc nhớ

engram theory

thuyết khúc nhớ

engram mapping

ánh xạ khúc nhớ

engram dynamics

động lực học khúc nhớ

Câu ví dụ

engrams are crucial for memory formation.

Các engram rất quan trọng cho sự hình thành trí nhớ.

the concept of an engram helps us understand learning.

Khái niệm về engram giúp chúng ta hiểu về học tập.

scientists study engrams to explore how memories are stored.

Các nhà khoa học nghiên cứu engram để khám phá cách trí nhớ được lưu trữ.

each engram represents a unique memory in the brain.

Mỗi engram đại diện cho một ký ức duy nhất trong não.

engrams can be influenced by emotional experiences.

Engram có thể bị ảnh hưởng bởi những trải nghiệm cảm xúc.

researchers are mapping engrams to understand memory retrieval.

Các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ engram để hiểu cách truy xuất trí nhớ.

engrams may fade over time if not recalled.

Engram có thể mờ đi theo thời gian nếu không được nhớ lại.

some theories suggest that engrams are stored in neural circuits.

Một số giả thuyết cho rằng engram được lưu trữ trong các mạch thần kinh.

understanding engrams is vital for treating memory disorders.

Hiểu về engram rất quan trọng để điều trị các rối loạn trí nhớ.

engrams are often studied in the field of neuroscience.

Engram thường được nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học thần kinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay