life enmeshes
cuộc sống vướng vào
fate enmeshes
số phận vướng vào
emotion enmeshes
cảm xúc vướng vào
society enmeshes
xã hội vướng vào
culture enmeshes
văn hóa vướng vào
history enmeshes
lịch sử vướng vào
identity enmeshes
danh tính vướng vào
nature enmeshes
thiên nhiên vướng vào
community enmeshes
cộng đồng vướng vào
dream enmeshes
giấc mơ vướng vào
his work enmeshes him in various political issues.
công việc của anh ta khiến anh ta vướng vào nhiều vấn đề chính trị.
the project enmeshes different departments in collaboration.
dự án khiến các phòng ban khác nhau hợp tác với nhau.
she enmeshes herself in the community to help others.
cô ấy hòa mình vào cộng đồng để giúp đỡ người khác.
the story enmeshes multiple characters and their struggles.
câu chuyện khiến nhiều nhân vật và cuộc đấu tranh của họ bị cuốn vào.
his emotions enmesh him in a web of confusion.
cảm xúc của anh ta khiến anh ta bị cuốn vào một mớ hỗn độn.
the investigation enmeshes several suspects in the crime.
cuộc điều tra khiến nhiều nghi phạm bị cuốn vào tội phạm.
technology enmeshes our lives in ways we often overlook.
công nghệ khiến cuộc sống của chúng ta bị cuốn vào theo những cách mà chúng ta thường bỏ qua.
her interests enmesh her in various cultural activities.
sở thích của cô ấy khiến cô ấy bị cuốn vào nhiều hoạt động văn hóa.
the law enmeshes citizens in a complex system of regulations.
luật pháp khiến công dân bị cuốn vào một hệ thống quy định phức tạp.
traditions enmesh families in their cultural heritage.
những truyền thống khiến các gia đình bị cuốn vào di sản văn hóa của họ.
life enmeshes
cuộc sống vướng vào
fate enmeshes
số phận vướng vào
emotion enmeshes
cảm xúc vướng vào
society enmeshes
xã hội vướng vào
culture enmeshes
văn hóa vướng vào
history enmeshes
lịch sử vướng vào
identity enmeshes
danh tính vướng vào
nature enmeshes
thiên nhiên vướng vào
community enmeshes
cộng đồng vướng vào
dream enmeshes
giấc mơ vướng vào
his work enmeshes him in various political issues.
công việc của anh ta khiến anh ta vướng vào nhiều vấn đề chính trị.
the project enmeshes different departments in collaboration.
dự án khiến các phòng ban khác nhau hợp tác với nhau.
she enmeshes herself in the community to help others.
cô ấy hòa mình vào cộng đồng để giúp đỡ người khác.
the story enmeshes multiple characters and their struggles.
câu chuyện khiến nhiều nhân vật và cuộc đấu tranh của họ bị cuốn vào.
his emotions enmesh him in a web of confusion.
cảm xúc của anh ta khiến anh ta bị cuốn vào một mớ hỗn độn.
the investigation enmeshes several suspects in the crime.
cuộc điều tra khiến nhiều nghi phạm bị cuốn vào tội phạm.
technology enmeshes our lives in ways we often overlook.
công nghệ khiến cuộc sống của chúng ta bị cuốn vào theo những cách mà chúng ta thường bỏ qua.
her interests enmesh her in various cultural activities.
sở thích của cô ấy khiến cô ấy bị cuốn vào nhiều hoạt động văn hóa.
the law enmeshes citizens in a complex system of regulations.
luật pháp khiến công dân bị cuốn vào một hệ thống quy định phức tạp.
traditions enmesh families in their cultural heritage.
những truyền thống khiến các gia đình bị cuốn vào di sản văn hóa của họ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now