personal entanglements
các mối ràng buộc cá nhân
emotional entanglements
các mối ràng buộc cảm xúc
legal entanglements
các mối ràng buộc pháp lý
financial entanglements
các mối ràng buộc tài chính
social entanglements
các mối ràng buộc xã hội
complex entanglements
các mối ràng buộc phức tạp
intricate entanglements
các mối ràng buộc phức tạp và tinh vi
interpersonal entanglements
các mối ràng buộc giữa các cá nhân
romantic entanglements
các mối ràng buộc lãng mạn
political entanglements
các mối ràng buộc chính trị
she found herself in a web of entanglements.
Cô ấy cảm thấy mình đang vướng vào một mạng lưới những mối ràng buộc.
the entanglements of their relationship made it complicated.
Những mối ràng buộc trong mối quan hệ của họ khiến mọi thứ trở nên phức tạp.
financial entanglements can lead to stress.
Những ràng buộc về tài chính có thể dẫn đến căng thẳng.
he tried to untangle his personal entanglements.
Anh ấy cố gắng giải quyết những ràng buộc cá nhân của mình.
her life was full of emotional entanglements.
Cuộc sống của cô tràn ngập những ràng buộc về mặt cảm xúc.
they faced legal entanglements due to the contract.
Họ phải đối mặt với những ràng buộc pháp lý do hợp đồng.
entanglements in business can hinder progress.
Những ràng buộc trong kinh doanh có thể cản trở sự tiến bộ.
resolving entanglements requires patience and understanding.
Giải quyết những ràng buộc đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
she avoided relationships to escape emotional entanglements.
Cô ấy tránh các mối quan hệ để thoát khỏi những ràng buộc về mặt cảm xúc.
the entanglements of past decisions haunted him.
Những ràng buộc từ những quyết định trong quá khứ ám ảnh anh ấy.
personal entanglements
các mối ràng buộc cá nhân
emotional entanglements
các mối ràng buộc cảm xúc
legal entanglements
các mối ràng buộc pháp lý
financial entanglements
các mối ràng buộc tài chính
social entanglements
các mối ràng buộc xã hội
complex entanglements
các mối ràng buộc phức tạp
intricate entanglements
các mối ràng buộc phức tạp và tinh vi
interpersonal entanglements
các mối ràng buộc giữa các cá nhân
romantic entanglements
các mối ràng buộc lãng mạn
political entanglements
các mối ràng buộc chính trị
she found herself in a web of entanglements.
Cô ấy cảm thấy mình đang vướng vào một mạng lưới những mối ràng buộc.
the entanglements of their relationship made it complicated.
Những mối ràng buộc trong mối quan hệ của họ khiến mọi thứ trở nên phức tạp.
financial entanglements can lead to stress.
Những ràng buộc về tài chính có thể dẫn đến căng thẳng.
he tried to untangle his personal entanglements.
Anh ấy cố gắng giải quyết những ràng buộc cá nhân của mình.
her life was full of emotional entanglements.
Cuộc sống của cô tràn ngập những ràng buộc về mặt cảm xúc.
they faced legal entanglements due to the contract.
Họ phải đối mặt với những ràng buộc pháp lý do hợp đồng.
entanglements in business can hinder progress.
Những ràng buộc trong kinh doanh có thể cản trở sự tiến bộ.
resolving entanglements requires patience and understanding.
Giải quyết những ràng buộc đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
she avoided relationships to escape emotional entanglements.
Cô ấy tránh các mối quan hệ để thoát khỏi những ràng buộc về mặt cảm xúc.
the entanglements of past decisions haunted him.
Những ràng buộc từ những quyết định trong quá khứ ám ảnh anh ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now