enthronizations

[Mỹ]/ɪnˌθrəʊnɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ɪnˌθroʊnɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.hành động chính thức đặt một người cầm quyền lên ngai vàng

Cụm từ & Cách kết hợp

royal enthronizations

lễ phong chức vị hoàng gia

historical enthronizations

lễ phong chức vị lịch sử

ceremonial enthronizations

lễ phong chức vị nghi lễ

traditional enthronizations

lễ phong chức vị truyền thống

recent enthronizations

lễ phong chức vị gần đây

symbolic enthronizations

lễ phong chức vị mang tính biểu tượng

cultural enthronizations

lễ phong chức vị văn hóa

political enthronizations

lễ phong chức vị chính trị

divine enthronizations

lễ phong chức vị thiêng liêng

public enthronizations

lễ phong chức vị công cộng

Câu ví dụ

the enthronizations of new leaders are often celebrated with grand ceremonies.

các lễ đăng cơ của các nhà lãnh đạo mới thường được tổ chức với các buổi lễ long trọng.

historical records detail the enthronizations of various monarchs.

các hồ sơ lịch sử mô tả các lễ đăng cơ của nhiều vị vua.

enthronizations can symbolize a significant change in governance.

các lễ đăng cơ có thể tượng trưng cho sự thay đổi đáng kể trong quản trị.

the enthronizations were marked by traditional rituals and celebrations.

các lễ đăng cơ được đánh dấu bằng các nghi lễ và lễ hội truyền thống.

many cultures have unique practices surrounding enthronizations.

nhiều nền văn hóa có những phong tục độc đáo xung quanh các lễ đăng cơ.

enthronizations often attract attention from around the world.

các lễ đăng cơ thường thu hút sự chú ý từ khắp nơi trên thế giới.

the historical significance of enthronizations cannot be overlooked.

tầm quan trọng lịch sử của các lễ đăng cơ không thể bị bỏ qua.

enthronizations are often followed by a period of public celebration.

các lễ đăng cơ thường được theo sau bởi một thời kỳ ăn mừng công khai.

in some societies, enthronizations are accompanied by elaborate feasts.

ở một số xã hội, các lễ đăng cơ đi kèm với những bữa tiệc xa hoa.

the enthronizations of religious leaders hold great importance in many faiths.

các lễ đăng cơ của các nhà lãnh đạo tôn giáo có tầm quan trọng lớn trong nhiều tôn giáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay