entomophilous

[Mỹ]/ˌɛntəʊˈmɒfɪləs/
[Anh]/ˌɛn tə ˈmɑ fɪ ləs/

Dịch

adj. thụ phấn bởi côn trùng; ăn côn trùng

Cụm từ & Cách kết hợp

entomophilous plants

thực vật phụ sinh côn trùng

entomophilous species

loài phụ sinh côn trùng

entomophilous flowers

hoa phụ sinh côn trùng

entomophilous crops

cây trồng phụ sinh côn trùng

entomophilous relationships

mối quan hệ phụ sinh côn trùng

entomophilous pollination

thụ phấn phụ sinh côn trùng

entomophilous adaptations

sự thích nghi phụ sinh côn trùng

entomophilous characteristics

đặc điểm phụ sinh côn trùng

entomophilous interactions

sự tương tác phụ sinh côn trùng

entomophilous ecology

sinh thái học phụ sinh côn trùng

Câu ví dụ

many flowers are entomophilous, relying on insects for pollination.

Nhiều loài hoa là côn trùng thụ phấn, phụ thuộc vào côn trùng để thụ phấn.

entomophilous plants play a crucial role in maintaining biodiversity.

Các loài thực vật thụ phấn bằng côn trùng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học.

bees are essential for entomophilous crops, ensuring good yields.

Ong là rất cần thiết cho các loại cây trồng thụ phấn bằng côn trùng, đảm bảo năng suất tốt.

entomophilous species often thrive in environments with abundant insect populations.

Các loài thực vật thụ phấn bằng côn trùng thường phát triển mạnh trong môi trường có nhiều quần thể côn trùng.

the study of entomophilous relationships helps us understand ecosystems.

Nghiên cứu về mối quan hệ thụ phấn bằng côn trùng giúp chúng ta hiểu về hệ sinh thái.

entomophilous plants have evolved specific traits to attract pollinators.

Các loài thực vật thụ phấn bằng côn trùng đã phát triển các đặc điểm cụ thể để thu hút các loài thụ phấn.

farmers are encouraged to plant entomophilous varieties to boost pollination.

Nông dân được khuyến khích trồng các giống thụ phấn bằng côn trùng để tăng cường thụ phấn.

entomophilous interactions are vital for the production of fruits and seeds.

Sự tương tác thụ phấn bằng côn trùng rất quan trọng cho sản xuất trái cây và hạt giống.

understanding entomophilous dynamics can aid in conservation efforts.

Hiểu về động lực học của thụ phấn bằng côn trùng có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.

some entomophilous species are threatened by habitat loss and pesticide use.

Một số loài thực vật thụ phấn bằng côn trùng đang bị đe dọa bởi mất môi trường sống và sử dụng thuốc trừ sâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay