entrelacements

[Mỹ]/ˈɒntrəlɑːsmənts/
[Anh]/ˈɑntrəlɑːsmənts/

Dịch

n. dạng số nhiều của entrelacement; hành động hoặc kết quả của việc đan xen, bện hoặc dệt lại với nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

the entrelacements

những mối liên kết

complex entrelacements

những mối liên kết phức tạp

intricate entrelacements

những mối liên kết tinh xảo

artistic entrelacements

những mối liên kết nghệ thuật

beautiful entrelacements

những mối liên kết đẹp

creating entrelacements

tạo ra những mối liên kết

entrelacements in

những mối liên kết trong

geometric entrelacements

những mối liên kết hình học

delicate entrelacements

những mối liên kết tinh tế

entrelacements pattern

mẫu liên kết

Câu ví dụ

the entrelacements of the ancient celtic knotwork symbolize eternity and infinite connection.

Các mối liên kết tinh xảo của biểu tượng thắt nút Celt cổ đại tượng trưng cho sự bất diệt và mối liên hệ vô tận.

the choreographer studied the complex entrelacements of the dancers' movements to create a seamless performance.

Nhà biên đạo múa đã nghiên cứu các mối liên kết phức tạp trong chuyển động của các vũ công để tạo ra một màn trình diễn liền mạch.

the architectural entrelacements create a mesmerizing visual pattern on the cathedral facade.

Các mối liên kết kiến trúc tạo ra một mô hình thị giác hấp dẫn trên mặt tiền nhà thờ.

the composer wove intricate entrelacements of melody and harmony throughout the symphony.

Nhạc sĩ đã dệt các mối liên kết tinh xảo giữa giai điệu và hòa âm xuyên suốt bản giao hưởng.

the medieval tapestry features elaborate entrelacements of gold and silver threads.

Bức thổ địa trung cổ có các mối liên kết tinh xảo giữa các sợi chỉ vàng và bạc.

the poet's entrelacements of metaphor and reality create a dreamlike atmosphere.

Các mối liên kết giữa ẩn dụ và hiện thực của nhà thơ tạo ra một không khí mộng mơ.

the sculptor achieved remarkable entrelacements of solid form and negative space.

Nhà điêu khắc đã đạt được những mối liên kết ấn tượng giữa hình khối và không gian âm.

the formal garden design includes elegant entrelacements of boxwood hedges.

Thiết kế vườn chính thức bao gồm các mối liên kết tinh tế giữa các hàng cây bút mài.

the painter mastered the delicate entrelacements of light and shadow in his portraits.

Nhà họa sĩ đã thành thạo trong việc thể hiện các mối liên kết tinh tế giữa ánh sáng và bóng tối trong chân dung của mình.

mathematicians have studied the geometric entrelacements found in traditional mandalas.

Các nhà toán học đã nghiên cứu các mối liên kết hình học được tìm thấy trong các mandala truyền thống.

the calligrapher created stunning entrelacements of arabic script and geometric patterns.

Nhà thư pháp đã tạo ra các mối liên kết ấn tượng giữa chữ viết Ả Rập và các mô hình hình học.

the lace-maker's entrelacements require years of patient practice to master.

Các mối liên kết của người thợ làm ren đòi hỏi nhiều năm luyện tập kiên nhẫn để thành thạo.

the novel's narrative entrelacements weave together three different time periods.

Các mối liên kết trong cốt truyện của tiểu thuyết kết nối ba giai đoạn thời gian khác nhau.

botanists admire the precise entrelacements of the vine's tendrils as they climb.

Các nhà thực vật học ngưỡng mộ các mối liên kết chính xác của những tua cuốn trên dây leo khi chúng bò lên.

the jewelry designer incorporated celtic entrelacements into her latest collection.

Nhà thiết kế trang sức đã đưa các mối liên kết Celt vào bộ sưu tập mới nhất của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay