an enumeration of the main parts of a subject
một liệt kê các phần chính của một chủ đề
The enumeration of the tasks took longer than expected.
Việc liệt kê các nhiệm vụ mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
She began the tedious task of enumeration.
Cô ấy bắt đầu nhiệm vụ liệt kê nhàm chán.
The enumeration of benefits helped the employees understand their compensation package.
Việc liệt kê các lợi ích đã giúp nhân viên hiểu rõ hơn về gói bồi thường của họ.
The enumeration of reasons why the project failed was insightful.
Việc liệt kê các lý do khiến dự án thất bại rất hữu ích.
The enumeration of the ingredients on the label was required by law.
Việc liệt kê các thành phần trên nhãn là bắt buộc theo luật.
An enumeration of the rules and regulations was necessary for clarity.
Việc liệt kê các quy tắc và quy định là cần thiết để rõ ràng.
The enumeration of expenses in the report was meticulously done.
Việc liệt kê các chi phí trong báo cáo được thực hiện một cách tỉ mỉ.
The enumeration of potential risks helped in developing a risk management plan.
Việc liệt kê các rủi ro tiềm ẩn đã giúp phát triển kế hoạch quản lý rủi ro.
It is important to have a clear enumeration of goals before starting a project.
Điều quan trọng là phải có một bản liệt kê rõ ràng các mục tiêu trước khi bắt đầu một dự án.
The enumeration of customer complaints highlighted areas for improvement.
Việc liệt kê các khiếu nại của khách hàng đã làm nổi bật những lĩnh vực cần cải thiện.
an enumeration of the main parts of a subject
một liệt kê các phần chính của một chủ đề
The enumeration of the tasks took longer than expected.
Việc liệt kê các nhiệm vụ mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
She began the tedious task of enumeration.
Cô ấy bắt đầu nhiệm vụ liệt kê nhàm chán.
The enumeration of benefits helped the employees understand their compensation package.
Việc liệt kê các lợi ích đã giúp nhân viên hiểu rõ hơn về gói bồi thường của họ.
The enumeration of reasons why the project failed was insightful.
Việc liệt kê các lý do khiến dự án thất bại rất hữu ích.
The enumeration of the ingredients on the label was required by law.
Việc liệt kê các thành phần trên nhãn là bắt buộc theo luật.
An enumeration of the rules and regulations was necessary for clarity.
Việc liệt kê các quy tắc và quy định là cần thiết để rõ ràng.
The enumeration of expenses in the report was meticulously done.
Việc liệt kê các chi phí trong báo cáo được thực hiện một cách tỉ mỉ.
The enumeration of potential risks helped in developing a risk management plan.
Việc liệt kê các rủi ro tiềm ẩn đã giúp phát triển kế hoạch quản lý rủi ro.
It is important to have a clear enumeration of goals before starting a project.
Điều quan trọng là phải có một bản liệt kê rõ ràng các mục tiêu trước khi bắt đầu một dự án.
The enumeration of customer complaints highlighted areas for improvement.
Việc liệt kê các khiếu nại của khách hàng đã làm nổi bật những lĩnh vực cần cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay