tabulation

[Mỹ]/ˌtæbjʊ'leɪʃən/
[Anh]/ˌtæbjə'leʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bảng, bảng biểu.

Cụm từ & Cách kết hợp

data tabulation

phép lập bảng dữ liệu

tabulation software

phần mềm lập bảng

Câu ví dụ

METHODS: A total of 6 013 prescriptions were randomly sampled and analyzed aggregately by induction and tabulation based on the statistical method.

PHƯƠNG PHÁP: Tổng cộng 6.013 toa thuốc được chọn mẫu ngẫu nhiên và phân tích tổng hợp bằng phương pháp quy nạp và liệt kê dựa trên phương pháp thống kê.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay