| số nhiều | ephemerons |
ephemeron species
loài phù du
ephemeron lifecycle
vòng đời phù du
ephemeron habitat
môi trường sống của phù du
ephemeron population
dân số phù du
ephemeron diversity
đa dạng sinh học của phù du
ephemeron behavior
hành vi của phù du
ephemeron ecology
sinh thái học của phù du
ephemeron study
nghiên cứu về phù du
ephemeron distribution
phân bố của phù du
life is often compared to an ephemeron, fleeting and beautiful.
cuộc sống thường được so sánh với một hiện tượng thoáng qua, ngắn ngủi và tươi đẹp.
artists often capture the essence of an ephemeron in their work.
các nghệ sĩ thường nắm bắt được bản chất của một hiện tượng thoáng qua trong tác phẩm của họ.
the beauty of an ephemeron can leave a lasting impression.
vẻ đẹp của một hiện tượng thoáng qua có thể để lại ấn tượng sâu sắc.
many insects are considered ephemerons due to their short lifespan.
nhiều loài côn trùng được coi là hiện tượng thoáng qua vì tuổi thọ ngắn ngủi của chúng.
we should cherish moments that feel like an ephemeron.
chúng ta nên trân trọng những khoảnh khắc cảm thấy như một hiện tượng thoáng qua.
an ephemeron may remind us of the transient nature of life.
một hiện tượng thoáng qua có thể nhắc nhở chúng ta về tính chất phù du của cuộc sống.
in literature, an ephemeron often symbolizes lost opportunities.
trong văn học, một hiện tượng thoáng qua thường tượng trưng cho những cơ hội bị bỏ lỡ.
photographers often seek to capture the beauty of an ephemeron.
các nhiếp ảnh gia thường tìm cách ghi lại vẻ đẹp của một hiện tượng thoáng qua.
the concept of an ephemeron challenges our perception of time.
khái niệm về một hiện tượng thoáng qua thách thức nhận thức của chúng ta về thời gian.
she viewed her summer romance as an ephemeron, beautiful yet fleeting.
cô ấy coi mối tình mùa hè của mình như một hiện tượng thoáng qua, tươi đẹp nhưng ngắn ngủi.
ephemeron species
loài phù du
ephemeron lifecycle
vòng đời phù du
ephemeron habitat
môi trường sống của phù du
ephemeron population
dân số phù du
ephemeron diversity
đa dạng sinh học của phù du
ephemeron behavior
hành vi của phù du
ephemeron ecology
sinh thái học của phù du
ephemeron study
nghiên cứu về phù du
ephemeron distribution
phân bố của phù du
life is often compared to an ephemeron, fleeting and beautiful.
cuộc sống thường được so sánh với một hiện tượng thoáng qua, ngắn ngủi và tươi đẹp.
artists often capture the essence of an ephemeron in their work.
các nghệ sĩ thường nắm bắt được bản chất của một hiện tượng thoáng qua trong tác phẩm của họ.
the beauty of an ephemeron can leave a lasting impression.
vẻ đẹp của một hiện tượng thoáng qua có thể để lại ấn tượng sâu sắc.
many insects are considered ephemerons due to their short lifespan.
nhiều loài côn trùng được coi là hiện tượng thoáng qua vì tuổi thọ ngắn ngủi của chúng.
we should cherish moments that feel like an ephemeron.
chúng ta nên trân trọng những khoảnh khắc cảm thấy như một hiện tượng thoáng qua.
an ephemeron may remind us of the transient nature of life.
một hiện tượng thoáng qua có thể nhắc nhở chúng ta về tính chất phù du của cuộc sống.
in literature, an ephemeron often symbolizes lost opportunities.
trong văn học, một hiện tượng thoáng qua thường tượng trưng cho những cơ hội bị bỏ lỡ.
photographers often seek to capture the beauty of an ephemeron.
các nhiếp ảnh gia thường tìm cách ghi lại vẻ đẹp của một hiện tượng thoáng qua.
the concept of an ephemeron challenges our perception of time.
khái niệm về một hiện tượng thoáng qua thách thức nhận thức của chúng ta về thời gian.
she viewed her summer romance as an ephemeron, beautiful yet fleeting.
cô ấy coi mối tình mùa hè của mình như một hiện tượng thoáng qua, tươi đẹp nhưng ngắn ngủi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay