| số nhiều | epiphenomenons |
epiphenomenon of thought
hiện tượng phụ của tư tưởng
social epiphenomenon
hiện tượng phụ xã hội
epiphenomenon of culture
hiện tượng phụ của văn hóa
epiphenomenon in psychology
hiện tượng phụ trong tâm lý học
epiphenomenon of behavior
hiện tượng phụ của hành vi
epiphenomenon of language
hiện tượng phụ của ngôn ngữ
epiphenomenon of society
hiện tượng phụ của xã hội
epiphenomenon in biology
hiện tượng phụ trong sinh học
cultural epiphenomenon
hiện tượng phụ văn hóa
epiphenomenon of emotions
hiện tượng phụ của cảm xúc
the pain was just an epiphenomenon of the underlying condition.
cơn đau chỉ là một hiện tượng phụ của tình trạng tiềm ẩn.
many argue that consciousness is an epiphenomenon of brain activity.
nhiều người cho rằng ý thức là một hiện tượng phụ của hoạt động não bộ.
in philosophy, epiphenomenon often refers to secondary effects.
trong triết học, hiện tượng phụ thường đề cập đến các hiệu ứng thứ cấp.
his achievements were seen as an epiphenomenon of his hard work.
những thành tựu của anh ấy được coi là một hiện tượng phụ của sự chăm chỉ của anh ấy.
the debate continues over whether free will is an epiphenomenon.
cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về việc ý chí tự do có phải là một hiện tượng phụ hay không.
he dismissed the idea that happiness is merely an epiphenomenon of success.
anh ấy bác bỏ ý tưởng rằng hạnh phúc chỉ đơn thuần là một hiện tượng phụ của thành công.
understanding the epiphenomenon can lead to better treatment options.
hiểu được hiện tượng phụ có thể dẫn đến các lựa chọn điều trị tốt hơn.
epiphenomenon of thought
hiện tượng phụ của tư tưởng
social epiphenomenon
hiện tượng phụ xã hội
epiphenomenon of culture
hiện tượng phụ của văn hóa
epiphenomenon in psychology
hiện tượng phụ trong tâm lý học
epiphenomenon of behavior
hiện tượng phụ của hành vi
epiphenomenon of language
hiện tượng phụ của ngôn ngữ
epiphenomenon of society
hiện tượng phụ của xã hội
epiphenomenon in biology
hiện tượng phụ trong sinh học
cultural epiphenomenon
hiện tượng phụ văn hóa
epiphenomenon of emotions
hiện tượng phụ của cảm xúc
the pain was just an epiphenomenon of the underlying condition.
cơn đau chỉ là một hiện tượng phụ của tình trạng tiềm ẩn.
many argue that consciousness is an epiphenomenon of brain activity.
nhiều người cho rằng ý thức là một hiện tượng phụ của hoạt động não bộ.
in philosophy, epiphenomenon often refers to secondary effects.
trong triết học, hiện tượng phụ thường đề cập đến các hiệu ứng thứ cấp.
his achievements were seen as an epiphenomenon of his hard work.
những thành tựu của anh ấy được coi là một hiện tượng phụ của sự chăm chỉ của anh ấy.
the debate continues over whether free will is an epiphenomenon.
cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về việc ý chí tự do có phải là một hiện tượng phụ hay không.
he dismissed the idea that happiness is merely an epiphenomenon of success.
anh ấy bác bỏ ý tưởng rằng hạnh phúc chỉ đơn thuần là một hiện tượng phụ của thành công.
understanding the epiphenomenon can lead to better treatment options.
hiểu được hiện tượng phụ có thể dẫn đến các lựa chọn điều trị tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay