equatings in mathematics
phương trình trong toán học
equatings of values
phương trình của các giá trị
equatings and comparisons
phương trình và so sánh
equatings in physics
phương trình trong vật lý
equatings of systems
phương trình của hệ thống
equatings of equations
phương trình của các phương trình
equatings in economics
phương trình trong kinh tế
equatings of factors
phương trình của các yếu tố
equatings in logic
phương trình trong logic
equatings of principles
phương trình của các nguyên tắc
equatings can help clarify complex relationships.
Các phép so sánh có thể giúp làm rõ các mối quan hệ phức tạp.
in mathematics, equatings are essential for solving equations.
Trong toán học, các phép so sánh là điều cần thiết để giải các phương trình.
the study involved various equatings of data sets.
Nghiên cứu liên quan đến nhiều phép so sánh các tập dữ liệu.
understanding equatings is crucial for accurate analysis.
Hiểu các phép so sánh là rất quan trọng để phân tích chính xác.
different equatings can yield different results.
Các phép so sánh khác nhau có thể cho ra các kết quả khác nhau.
equatings in physics often simplify complex theories.
Các phép so sánh trong vật lý thường giúp đơn giản hóa các lý thuyết phức tạp.
she excelled in equatings during her math exam.
Cô ấy vượt trội trong các phép so sánh trong kỳ thi toán của mình.
equatings are used to establish equivalences in logic.
Các phép so sánh được sử dụng để thiết lập sự tương đương trong logic.
he struggled with the equatings in his homework.
Anh ấy gặp khó khăn với các phép so sánh trong bài tập về nhà của mình.
equatings can be visually represented in graphs.
Các phép so sánh có thể được biểu diễn trực quan trong đồ thị.
equatings in mathematics
phương trình trong toán học
equatings of values
phương trình của các giá trị
equatings and comparisons
phương trình và so sánh
equatings in physics
phương trình trong vật lý
equatings of systems
phương trình của hệ thống
equatings of equations
phương trình của các phương trình
equatings in economics
phương trình trong kinh tế
equatings of factors
phương trình của các yếu tố
equatings in logic
phương trình trong logic
equatings of principles
phương trình của các nguyên tắc
equatings can help clarify complex relationships.
Các phép so sánh có thể giúp làm rõ các mối quan hệ phức tạp.
in mathematics, equatings are essential for solving equations.
Trong toán học, các phép so sánh là điều cần thiết để giải các phương trình.
the study involved various equatings of data sets.
Nghiên cứu liên quan đến nhiều phép so sánh các tập dữ liệu.
understanding equatings is crucial for accurate analysis.
Hiểu các phép so sánh là rất quan trọng để phân tích chính xác.
different equatings can yield different results.
Các phép so sánh khác nhau có thể cho ra các kết quả khác nhau.
equatings in physics often simplify complex theories.
Các phép so sánh trong vật lý thường giúp đơn giản hóa các lý thuyết phức tạp.
she excelled in equatings during her math exam.
Cô ấy vượt trội trong các phép so sánh trong kỳ thi toán của mình.
equatings are used to establish equivalences in logic.
Các phép so sánh được sử dụng để thiết lập sự tương đương trong logic.
he struggled with the equatings in his homework.
Anh ấy gặp khó khăn với các phép so sánh trong bài tập về nhà của mình.
equatings can be visually represented in graphs.
Các phép so sánh có thể được biểu diễn trực quan trong đồ thị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay