equipoise state
trạng thái cân bằng
equipoise principle
nguyên tắc cân bằng
equipoise concept
khái niệm cân bằng
equipoise balance
cân bằng
equipoise condition
điều kiện cân bằng
equipoise effect
hiệu ứng cân bằng
equipoise model
mô hình cân bằng
equipoise analysis
phân tích cân bằng
equipoise theory
thuyết cân bằng
equipoise mechanism
cơ chế cân bằng
finding equipoise in life is essential for happiness.
việc tìm thấy sự cân bằng trong cuộc sống là điều cần thiết cho hạnh phúc.
she struggled to maintain equipoise during the stressful situation.
cô ấy phải vật lộn để duy trì sự cân bằng trong tình huống căng thẳng.
the team worked to achieve equipoise in their strategies.
đội ngũ đã làm việc để đạt được sự cân bằng trong các chiến lược của họ.
his calm demeanor helped create an atmosphere of equipoise.
tâm trạng bình tĩnh của anh ấy đã giúp tạo ra một bầu không khí cân bằng.
to find equipoise, one must balance work and leisure.
để tìm thấy sự cân bằng, một người phải cân bằng giữa công việc và giải trí.
she achieved equipoise through meditation and mindfulness.
cô ấy đạt được sự cân bằng thông qua thiền định và chánh niệm.
maintaining equipoise is crucial in competitive sports.
duy trì sự cân bằng rất quan trọng trong các môn thể thao cạnh tranh.
his ability to find equipoise impressed his colleagues.
khả năng tìm thấy sự cân bằng của anh ấy đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.
in negotiations, equipoise can lead to better outcomes.
trong đàm phán, sự cân bằng có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
they sought equipoise between their personal and professional lives.
họ tìm kiếm sự cân bằng giữa cuộc sống cá nhân và cuộc sống nghề nghiệp của họ.
equipoise state
trạng thái cân bằng
equipoise principle
nguyên tắc cân bằng
equipoise concept
khái niệm cân bằng
equipoise balance
cân bằng
equipoise condition
điều kiện cân bằng
equipoise effect
hiệu ứng cân bằng
equipoise model
mô hình cân bằng
equipoise analysis
phân tích cân bằng
equipoise theory
thuyết cân bằng
equipoise mechanism
cơ chế cân bằng
finding equipoise in life is essential for happiness.
việc tìm thấy sự cân bằng trong cuộc sống là điều cần thiết cho hạnh phúc.
she struggled to maintain equipoise during the stressful situation.
cô ấy phải vật lộn để duy trì sự cân bằng trong tình huống căng thẳng.
the team worked to achieve equipoise in their strategies.
đội ngũ đã làm việc để đạt được sự cân bằng trong các chiến lược của họ.
his calm demeanor helped create an atmosphere of equipoise.
tâm trạng bình tĩnh của anh ấy đã giúp tạo ra một bầu không khí cân bằng.
to find equipoise, one must balance work and leisure.
để tìm thấy sự cân bằng, một người phải cân bằng giữa công việc và giải trí.
she achieved equipoise through meditation and mindfulness.
cô ấy đạt được sự cân bằng thông qua thiền định và chánh niệm.
maintaining equipoise is crucial in competitive sports.
duy trì sự cân bằng rất quan trọng trong các môn thể thao cạnh tranh.
his ability to find equipoise impressed his colleagues.
khả năng tìm thấy sự cân bằng của anh ấy đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.
in negotiations, equipoise can lead to better outcomes.
trong đàm phán, sự cân bằng có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
they sought equipoise between their personal and professional lives.
họ tìm kiếm sự cân bằng giữa cuộc sống cá nhân và cuộc sống nghề nghiệp của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay