| số nhiều | ergotropisms |
plants exhibit positive ergotropism when they grow toward mechanical stress, strengthening their structural integrity.
Các loài thực vật thể hiện hiện tượng sinh trưởng dương khi chúng phát triển hướng về áp lực cơ học, củng cố sự toàn vẹn cấu trúc.
the ergotropic response in roots helps seedlings penetrate compacted soil more effectively.
Phản ứng sinh trưởng dương ở rễ giúp cây con xâm nhập vào đất chặt chẽ hiệu quả hơn.
researchers documented negative ergotropism in certain vines that grow away from supporting structures.
Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận hiện tượng sinh trưởng âm ở một số loài dây leo phát triển tránh xa các cấu trúc hỗ trợ.
ergotropic growth patterns in trees can be influenced by prevailing wind directions in an area.
Các kiểu sinh trưởng sinh trưởng dương ở cây có thể bị ảnh hưởng bởi hướng gió chiếm ưu thế trong một khu vực.
the ergotropic behavior of sunflowers follows a predictable daily pattern as they track the sun.
Hành vi sinh trưởng dương của hoa hướng dương tuân theo một mô hình hàng ngày có thể dự đoán được khi chúng theo dõi mặt trời.
understanding the ergotropic mechanism has practical applications in agricultural crop improvement.
Hiểu cơ chế sinh trưởng dương có các ứng dụng thực tế trong cải thiện năng suất cây trồng nông nghiệp.
ergotropic activity increases significantly in seedlings during the early growth stages.
Hoạt động sinh trưởng dương tăng đáng kể ở cây non trong giai đoạn phát triển ban đầu.
the plant's ergotropic adaptation allows it to optimize light capture throughout the day.
Sự thích nghi sinh trưởng dương của cây cho phép nó tối ưu hóa khả năng hấp thụ ánh sáng trong suốt cả ngày.
ergotropic responses are mediated by complex hormonal signaling pathways within plant tissues.
Phản ứng sinh trưởng dương được điều hòa bởi các con đường tín hiệu nội tiết phức tạp trong mô thực vật.
some climbing plants show reduced ergotropism when artificial supports are provided.
Một số loài cây leo cho thấy sự giảm sinh trưởng dương khi được cung cấp các cấu trúc hỗ trợ nhân tạo.
the ergotropic properties of bamboo make it exceptionally resilient to bending forces.
Các đặc tính sinh trưởng dương của tre khiến nó đặc biệt dẻo dai trước các lực uốn.
ergotropic studies have revealed new insights into plant structural development mechanisms.
Các nghiên cứu về sinh trưởng dương đã tiết lộ những hiểu biết mới về cơ chế phát triển cấu trúc thực vật.
plants exhibit positive ergotropism when they grow toward mechanical stress, strengthening their structural integrity.
Các loài thực vật thể hiện hiện tượng sinh trưởng dương khi chúng phát triển hướng về áp lực cơ học, củng cố sự toàn vẹn cấu trúc.
the ergotropic response in roots helps seedlings penetrate compacted soil more effectively.
Phản ứng sinh trưởng dương ở rễ giúp cây con xâm nhập vào đất chặt chẽ hiệu quả hơn.
researchers documented negative ergotropism in certain vines that grow away from supporting structures.
Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận hiện tượng sinh trưởng âm ở một số loài dây leo phát triển tránh xa các cấu trúc hỗ trợ.
ergotropic growth patterns in trees can be influenced by prevailing wind directions in an area.
Các kiểu sinh trưởng sinh trưởng dương ở cây có thể bị ảnh hưởng bởi hướng gió chiếm ưu thế trong một khu vực.
the ergotropic behavior of sunflowers follows a predictable daily pattern as they track the sun.
Hành vi sinh trưởng dương của hoa hướng dương tuân theo một mô hình hàng ngày có thể dự đoán được khi chúng theo dõi mặt trời.
understanding the ergotropic mechanism has practical applications in agricultural crop improvement.
Hiểu cơ chế sinh trưởng dương có các ứng dụng thực tế trong cải thiện năng suất cây trồng nông nghiệp.
ergotropic activity increases significantly in seedlings during the early growth stages.
Hoạt động sinh trưởng dương tăng đáng kể ở cây non trong giai đoạn phát triển ban đầu.
the plant's ergotropic adaptation allows it to optimize light capture throughout the day.
Sự thích nghi sinh trưởng dương của cây cho phép nó tối ưu hóa khả năng hấp thụ ánh sáng trong suốt cả ngày.
ergotropic responses are mediated by complex hormonal signaling pathways within plant tissues.
Phản ứng sinh trưởng dương được điều hòa bởi các con đường tín hiệu nội tiết phức tạp trong mô thực vật.
some climbing plants show reduced ergotropism when artificial supports are provided.
Một số loài cây leo cho thấy sự giảm sinh trưởng dương khi được cung cấp các cấu trúc hỗ trợ nhân tạo.
the ergotropic properties of bamboo make it exceptionally resilient to bending forces.
Các đặc tính sinh trưởng dương của tre khiến nó đặc biệt dẻo dai trước các lực uốn.
ergotropic studies have revealed new insights into plant structural development mechanisms.
Các nghiên cứu về sinh trưởng dương đã tiết lộ những hiểu biết mới về cơ chế phát triển cấu trúc thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay