correct errancies
sửa lỗi sai
identify errancies
xác định lỗi sai
minimize errancies
giảm thiểu lỗi sai
document errancies
ghi lại lỗi sai
analyze errancies
phân tích lỗi sai
report errancies
báo cáo lỗi sai
review errancies
xem xét lỗi sai
track errancies
theo dõi lỗi sai
address errancies
giải quyết lỗi sai
resolve errancies
giải quyết lỗi sai
there were several errancies in the report that needed correction.
Có một vài sai sót trong báo cáo cần được sửa.
we must address the errancies in our data collection methods.
Chúng ta phải giải quyết những sai sót trong phương pháp thu thập dữ liệu của chúng ta.
the errancies in her calculations led to an incorrect conclusion.
Những sai sót trong tính toán của cô ấy dẫn đến một kết luận sai.
recognizing errancies is crucial for improving our processes.
Nhận ra những sai sót là rất quan trọng để cải thiện quy trình của chúng ta.
his errancies were pointed out during the meeting.
Những sai sót của anh ấy đã được chỉ ra trong cuộc họp.
we need to minimize errancies to ensure accuracy.
Chúng ta cần giảm thiểu những sai sót để đảm bảo tính chính xác.
the errancies in the software caused significant delays.
Những sai sót trong phần mềm đã gây ra những sự chậm trễ đáng kể.
identifying errancies early can save time and resources.
Xác định những sai sót sớm có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
her attention to detail helped reduce errancies in the project.
Sự tỉ mỉ của cô ấy đã giúp giảm những sai sót trong dự án.
the team worked hard to rectify the errancies found in the analysis.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để sửa chữa những sai sót được phát hiện trong phân tích.
correct errancies
sửa lỗi sai
identify errancies
xác định lỗi sai
minimize errancies
giảm thiểu lỗi sai
document errancies
ghi lại lỗi sai
analyze errancies
phân tích lỗi sai
report errancies
báo cáo lỗi sai
review errancies
xem xét lỗi sai
track errancies
theo dõi lỗi sai
address errancies
giải quyết lỗi sai
resolve errancies
giải quyết lỗi sai
there were several errancies in the report that needed correction.
Có một vài sai sót trong báo cáo cần được sửa.
we must address the errancies in our data collection methods.
Chúng ta phải giải quyết những sai sót trong phương pháp thu thập dữ liệu của chúng ta.
the errancies in her calculations led to an incorrect conclusion.
Những sai sót trong tính toán của cô ấy dẫn đến một kết luận sai.
recognizing errancies is crucial for improving our processes.
Nhận ra những sai sót là rất quan trọng để cải thiện quy trình của chúng ta.
his errancies were pointed out during the meeting.
Những sai sót của anh ấy đã được chỉ ra trong cuộc họp.
we need to minimize errancies to ensure accuracy.
Chúng ta cần giảm thiểu những sai sót để đảm bảo tính chính xác.
the errancies in the software caused significant delays.
Những sai sót trong phần mềm đã gây ra những sự chậm trễ đáng kể.
identifying errancies early can save time and resources.
Xác định những sai sót sớm có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
her attention to detail helped reduce errancies in the project.
Sự tỉ mỉ của cô ấy đã giúp giảm những sai sót trong dự án.
the team worked hard to rectify the errancies found in the analysis.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để sửa chữa những sai sót được phát hiện trong phân tích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay