escolar year
năm học
escolar activities
các hoạt động ngoại khóa
escolar supplies
dụng cụ học tập
escolar performance
hiệu suất học tập
escolar environment
môi trường học đường
escolar discipline
kỷ luật học đường
escolar policies
các chính sách của trường
escolar funding
kinh phí hỗ trợ trường học
escolar challenges
những thách thức của trường học
escolar resources
các nguồn lực của trường học
she is an excellent escolar student.
Cô ấy là một học sinh xuất sắc của trường.
the escolar program offers various scholarships.
Chương trình escolar cung cấp nhiều học bổng.
he is involved in extracurricular escolar activities.
Anh ấy tham gia vào các hoạt động ngoại khóa của trường.
the escolar system is being reformed.
Hệ thống escolar đang được cải cách.
they attended a escolar conference last week.
Họ đã tham dự một hội nghị của trường vào tuần trước.
she received an award for her escolar achievements.
Cô ấy đã nhận được một giải thưởng cho những thành tựu của mình tại trường.
the escolar curriculum includes various subjects.
Chương trình giảng dạy của trường bao gồm nhiều môn học.
many students are pursuing escolar excellence.
Nhiều học sinh đang theo đuổi sự xuất sắc của trường.
he is a mentor for younger escolar students.
Anh ấy là người cố vấn cho học sinh trẻ hơn của trường.
the escolar community is very supportive.
Cộng đồng escolar rất hỗ trợ.
escolar year
năm học
escolar activities
các hoạt động ngoại khóa
escolar supplies
dụng cụ học tập
escolar performance
hiệu suất học tập
escolar environment
môi trường học đường
escolar discipline
kỷ luật học đường
escolar policies
các chính sách của trường
escolar funding
kinh phí hỗ trợ trường học
escolar challenges
những thách thức của trường học
escolar resources
các nguồn lực của trường học
she is an excellent escolar student.
Cô ấy là một học sinh xuất sắc của trường.
the escolar program offers various scholarships.
Chương trình escolar cung cấp nhiều học bổng.
he is involved in extracurricular escolar activities.
Anh ấy tham gia vào các hoạt động ngoại khóa của trường.
the escolar system is being reformed.
Hệ thống escolar đang được cải cách.
they attended a escolar conference last week.
Họ đã tham dự một hội nghị của trường vào tuần trước.
she received an award for her escolar achievements.
Cô ấy đã nhận được một giải thưởng cho những thành tựu của mình tại trường.
the escolar curriculum includes various subjects.
Chương trình giảng dạy của trường bao gồm nhiều môn học.
many students are pursuing escolar excellence.
Nhiều học sinh đang theo đuổi sự xuất sắc của trường.
he is a mentor for younger escolar students.
Anh ấy là người cố vấn cho học sinh trẻ hơn của trường.
the escolar community is very supportive.
Cộng đồng escolar rất hỗ trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay