espoir

[US]/ɛsˈpwɑːr/
[UK]/esˈpwɑːr/
Frequency: Very High

Translation

n. hy vọng; kỳ vọng; mong đợi; cảm giác rằng điều mình muốn có thể đạt được
Word Forms
số nhiềuespoirs

Phrases & Collocations

sans espoir

không còn hy vọng

l'espoir est

hy vọng là

donner l'espoir

trao lại hy vọng

perdre l'espoir

mất đi hy vọng

garder l'espoir

vẫn giữ hy vọng

l'espoir de

hy vọng của

mes espoirs

những hy vọng của tôi

l'espoir que

hy vọng rằng

espoir perdu

hy vọng đã mất

l'espoir vit

hy vọng sống

Example Sentences

despite the challenges, she held onto espoir that better days would come.

Bất chấp những thách thức, cô vẫn giữ vững hy vọng rằng những ngày tốt đẹp sẽ đến.

the doctor's words gave him a flicker of espoir in the darkness of his illness.

Những lời nói của bác sĩ đã mang lại cho anh một tia hy vọng trong bóng tối của căn bệnh.

they shared an espoir that peace would eventually find its way to their homeland.

Họ chia sẻ một hy vọng rằng hòa bình cuối cùng sẽ đến được quê hương họ.

false espoir can be dangerous when it prevents us from accepting reality.

Hy vọng sai lầm có thể nguy hiểm khi nó khiến chúng ta không thể chấp nhận hiện thực.

the only espoir left was the faint possibility that rescue might arrive in time.

Hy vọng duy nhất còn lại là khả năng mong manh rằng cứu hộ có thể đến kịp thời.

she nurtured a quiet espoir that her dreams would one day become reality.

Cô nuôi dưỡng một hy vọng yên lặng rằng những ước mơ của cô sẽ một ngày trở thành hiện thực.

without any espoir, the situation seemed completely hopeless to them.

Không còn hy vọng nào, tình hình dường như hoàn toàn vô vọng đối với họ.

the community gathered together with shared espoir to rebuild after the disaster.

Người dân tụ họp cùng nhau với hy vọng chung để xây dựng lại sau thảm họa.

his last espoir rested on the outcome of tomorrow's crucial meeting.

Hy vọng cuối cùng của anh đặt trên kết quả của cuộc họp quan trọng vào ngày mai.

the children held onto espoir that their missing pet would return home safely.

Các em nhỏ vẫn giữ vững hy vọng rằng thú cưng bị mất của họ sẽ an toàn trở về nhà.

she expressed her deep espoir that the negotiations would succeed peacefully.

Cô bày tỏ hy vọng sâu sắc rằng các cuộc đàm phán sẽ thành công một cách hòa bình.

young entrepreneurs often carry espoir that their innovative ideas will change the world.

Các doanh nhân trẻ thường mang theo hy vọng rằng những ý tưởng sáng tạo của họ sẽ thay đổi thế giới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now