etherialization

[Mỹ]/iθiəriəlaɪzeɪʃən/
[Anh]/iθiriəlaɪzeɪʃən/

Dịch

n. tinh luyện; quá trình tinh luyện

Câu ví dụ

the artist achieved a remarkable etherealization of the landscape in her latest painting.

Nghệ sĩ đã đạt được một sự tinh luyện đáng chú ý của cảnh quan trong bức tranh mới nhất của mình.

the etherealization of sound waves created an otherworldly atmosphere in the concert hall.

Sự tinh luyện của các sóng âm đã tạo ra một bầu không khí khác thường trong phòng hòa nhạc.

through careful editing, the director accomplished a complete etherealization of the documentary's tone.

Thông qua chỉnh sửa cẩn thận, đạo diễn đã đạt được sự tinh luyện hoàn toàn của giọng điệu trong bộ phim tài liệu.

the etherealization process transformed the heavy metal composition into something celestial.

Quy trình tinh luyện đã biến đổi bản nhạc metal nặng thành một điều gì đó thiên đàng.

modern architecture embraces the etherealization of traditional structural elements.

Kiến trúc hiện đại đón nhận sự tinh luyện của các yếu tố cấu trúc truyền thống.

the poet's etherealization of everyday objects made the mundane seem magical.

Sự tinh luyện của các đồ vật hàng ngày của nhà thơ đã khiến những điều tầm thường trở nên kỳ diệu.

digital effects enabled the filmmaker to achieve perfect etherealization of the dream sequence.

Hiệu ứng kỹ thuật số cho phép đạo diễn đạt được sự tinh luyện hoàn hảo của chuỗi giấc mơ.

the etherealization of light in the photography series evoked feelings of transcendence.

Sự tinh luyện của ánh sáng trong bộ ảnh đã gợi lên cảm giác siêu việt.

musical etherealization allows composers to lift simple melodies into spiritual experiences.

Sự tinh luyện âm nhạc cho phép các nhà soạn nhạc nâng những giai điệu đơn giản thành những trải nghiệm tâm linh.

the gradual etherealization of the protagonist's character arc made her journey more poignant.

Sự tinh luyện dần dần của cốt truyện nhân vật của nhân vật chính đã khiến hành trình của cô trở nên sâu sắc hơn.

painters throughout history have sought the etherealization of human form and spirit.

Các họa sĩ trong suốt lịch sử đã tìm kiếm sự tinh luyện của hình thức và tinh thần con người.

the etherealization technique used by the sculptor made marble appear weightless.

Kỹ thuật tinh luyện mà nhà điêu khắc sử dụng khiến đá cẩm thạch trông như không có trọng lượng.

through etherealization, the choreographer transformed ballet into a floating meditation.

Thông qua sự tinh luyện, biên đạo múa đã biến ballet thành một sự thiền định trôi nổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay