ethiopes

[Mỹ]/ˌiːθiˈəʊps/
[Anh]/ˌiːθiˈoʊps/

Dịch

n. dạng số nhiều của ethiope; người Ethiopia hoặc cư dân của Ethiopia.

Cụm từ & Cách kết hợp

the ethiopes

Dân Ethiopia

ancient ethiopes

Dân Ethiopia cổ đại

ethiopes believe

Dân Ethiopia tin rằng

ethiopes have

Dân Ethiopia có

ethiopes are

Dân Ethiopia là

ethiopes live

Dân Ethiopia sống

ethiopes speak

Dân Ethiopia nói

ethiopes practice

Dân Ethiopia thực hành

ethiopes celebrate

Dân Ethiopia tổ chức lễ hội

ethiopes worship

Dân Ethiopia sùng bái

Câu ví dụ

ancient ethiopes developed sophisticated agricultural techniques suited to their highland terrain.

Dân tộc Ethiopia cổ đại đã phát triển các kỹ thuật nông nghiệp tinh xảo phù hợp với địa hình vùng núi cao của họ.

ethiopes of ancient times cultivated unique coffee varieties that would eventually spread worldwide.

Dân tộc Ethiopia thời cổ đại đã trồng các giống cà phê độc đáo, sau này lan rộng khắp thế giới.

the ethiopes built remarkable stone churches that showcased their architectural prowess.

Dân tộc Ethiopia đã xây dựng những nhà thờ đá ấn tượng, thể hiện trình độ kiến trúc xuất sắc của họ.

ethiopes created complex oral traditions that preserved their rich historical narratives.

Dân tộc Ethiopia đã tạo ra các truyền thống miệng phức tạp, giúp bảo tồn các câu chuyện lịch sử phong phú của họ.

the ethiopes developed advanced metalworking skills that were renowned throughout the region.

Dân tộc Ethiopia đã phát triển các kỹ năng luyện kim tinh xảo, được biết đến rộng rãi khắp khu vực.

ancient ethiopes established trade networks connecting africa with mediterranean civilizations.

Dân tộc Ethiopia cổ đại đã thiết lập các mạng lưới thương mại kết nối châu Phi với các nền văn minh Địa Trung Hải.

the ethiopes believed in a rich spiritual tradition that influenced their daily lives.

Dân tộc Ethiopia tin vào một truyền thống tinh thần phong phú ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày của họ.

ethiopes who settled in the highlands developed unique farming methods passed down through generations.

Dân tộc Ethiopia định cư ở vùng núi cao đã phát triển các phương pháp canh tác độc đáo được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the ethiopes maintained a complex society with distinct social hierarchies and customs.

Dân tộc Ethiopia duy trì một xã hội phức tạp với các cấp bậc xã hội và phong tục riêng biệt.

ethiopes in ancient times were skilled warriors who defended their mountain homeland.

Dân tộc Ethiopia thời cổ đại là những chiến binh tinh nhuệ bảo vệ quê hương vùng núi của họ.

the ethiopes preserved their religious customs and traditions for countless centuries.

Dân tộc Ethiopia đã gìn giữ các phong tục và truyền thống tôn giáo trong hàng thế kỷ.

ethiopes developed irrigation systems that allowed agriculture to thrive in challenging terrain.

Dân tộc Ethiopia đã phát triển các hệ thống tưới tiêu giúp nông nghiệp phát triển trên địa hình khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay