etiquettes

[US]/[ˌetɪˈkeɪt]/
[UK]/[ˌet̬ɪˈkeɪt]/
Frequency: Very High

Translation

n. những quy tắc hoặc phong tục chi phối hành vi, đặc biệt trong các tình huống xã hội; một bộ nguyên tắc về lễ phép và hành vi đạo đức; một bộ quy tắc ứng xử lịch sự

Phrases & Collocations

observing etiquettes

tuân thủ lễ nghi

strict etiquettes

lễ nghi nghiêm ngặt

formal etiquettes

lễ nghi trang trọng

cultural etiquettes

lễ nghi văn hóa

business etiquettes

lễ nghi kinh doanh

teaching etiquettes

lễ nghi giảng dạy

understanding etiquettes

hiểu biết lễ nghi

ignoring etiquettes

bỏ qua lễ nghi

modern etiquettes

lễ nghi hiện đại

traditional etiquettes

lễ nghi truyền thống

Example Sentences

understanding local etiquettes is crucial for successful business trips.

Việc hiểu biết về phong tục địa phương là rất quan trọng đối với các chuyến công tác thành công.

she meticulously researched the dining etiquettes before the formal dinner.

Cô ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng về các quy tắc ăn uống trước bữa tiệc chính thức.

proper table etiquettes demonstrate respect for your host and fellow diners.

Các quy tắc ăn uống đúng mực thể hiện sự tôn trọng đối với chủ nhà và các thực khách cùng tham dự.

the training program emphasized the importance of professional etiquettes in the workplace.

Chương trình đào tạo nhấn mạnh tầm quan trọng của các quy tắc ứng xử chuyên nghiệp trong môi trường làm việc.

cultural etiquettes vary significantly from country to country.

Các quy tắc ứng xử văn hóa thay đổi đáng kể từ nước này sang nước khác.

he was reprimanded for violating basic office etiquettes.

Anh ta đã bị khiển trách vì vi phạm các quy tắc cơ bản trong văn phòng.

learning communication etiquettes can improve your relationships with colleagues.

Học các quy tắc giao tiếp có thể cải thiện mối quan hệ của bạn với đồng nghiệp.

the guide provided a brief overview of japanese etiquettes.

Hướng dẫn cung cấp một cái nhìn tổng quát ngắn gọn về các quy tắc ứng xử Nhật Bản.

adhering to these etiquettes shows you are considerate and respectful.

Việc tuân thủ các quy tắc này cho thấy bạn là người chu đáo và tôn trọng người khác.

we need to review the company's code of etiquettes.

Chúng ta cần xem xét lại bộ quy tắc ứng xử của công ty.

digital etiquettes are increasingly important in online communication.

Các quy tắc ứng xử số ngày càng trở nên quan trọng trong giao tiếp trực tuyến.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now