eutherians

[Mỹ]/[ˈjuːθərɪən]/
[Anh]/[ˈjuːθərɪən]/

Dịch

n. Một trong nhóm các loài động vật có vú, bao gồm phần lớn các loài động vật có vú có nhau thai, được đặc trưng bởi việc có một nhau thai duy nhất trong thời kỳ mang thai; Một thành viên của nhánh Eutheria.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying eutherians

Việc nghiên cứu các loài thú nhau thai

eutherian mammals

Các loài thú nhau thai

classifying eutherians

Phân loại các loài thú nhau thai

early eutherians

Các loài thú nhau thai cổ đại

eutherians evolved

Các loài thú nhau thai tiến hóa

diverse eutherians

Các loài thú nhau thai đa dạng

tracking eutherians

Theo dõi các loài thú nhau thai

eutherian traits

Các đặc điểm của thú nhau thai

protecting eutherians

Bảo vệ các loài thú nhau thai

ancient eutherians

Các loài thú nhau thai cổ xưa

Câu ví dụ

scientists study eutherians to understand mammalian evolution.

Những nhà khoa học nghiên cứu các loài thú nhau thai để hiểu về sự tiến hóa của lớp thú.

eutherians represent the majority of extant mammals.

Các loài thú nhau thai chiếm đa số trong số các loài thú hiện đang tồn tại.

the eutherian lineage diversified into numerous orders.

Chiến tuyến thú nhau thai đã phân hóa thành nhiều bộ khác nhau.

researchers compared eutherian genomes to marsupial genomes.

Những nhà nghiên cứu đã so sánh bộ gen của các loài thú nhau thai với bộ gen của các loài thú có túi.

eutherian reproduction involves placental development.

Sự sinh sản của các loài thú nhau thai liên quan đến sự phát triển của nhau thai.

the fossil record provides insights into early eutherians.

Bản ghi hóa thạch cung cấp những hiểu biết về các loài thú nhau thai cổ đại.

eutherians exhibit a wide range of body sizes.

Các loài thú nhau thai thể hiện một phạm vi rộng về kích thước cơ thể.

phylogenetic analyses confirm the eutherian clade.

Các phân tích tiến hóa xác nhận nhóm thú nhau thai.

eutherian metabolic rates vary significantly.

Tốc độ chuyển hóa của các loài thú nhau thai thay đổi đáng kể.

comparative anatomy reveals eutherian adaptations.

Anatom học so sánh tiết lộ các đặc điểm thích nghi của các loài thú nhau thai.

genetic markers help identify eutherian relationships.

Các dấu hiệu di truyền giúp xác định mối quan hệ giữa các loài thú nhau thai.

the evolution of eutherians is a complex process.

Sự tiến hóa của các loài thú nhau thai là một quá trình phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay