evens out
cân bằng
evens up
cân bằng
evens game
cân bằng tỷ số
evens score
cân bằng tỷ số
evens match
cân bằng trận đấu
evens outlay
cân bằng chi phí
evens odds
cân bằng tỷ lệ cược
evens chance
cân bằng cơ hội
evens stakes
cân bằng số tiền cược
evens deal
cân bằng thỏa thuận
she evens the score with a brilliant goal.
Cô ấy cân bằng tỷ số với một bàn thắng xuất sắc.
he always evens things out in the end.
Anh ấy luôn cân bằng mọi thứ vào cuối cùng.
the teacher evens the playing field for all students.
Giáo viên cân bằng sân chơi cho tất cả học sinh.
they evens out their differences through discussion.
Họ hóa giải những khác biệt của họ thông qua thảo luận.
she evens her workload by organizing tasks.
Cô ấy cân bằng khối lượng công việc của mình bằng cách sắp xếp các nhiệm vụ.
the company evens its budget to avoid overspending.
Công ty cân bằng ngân sách của mình để tránh chi tiêu quá mức.
he evens out the competition with his new strategy.
Anh ấy cân bằng cuộc cạnh tranh với chiến lược mới của mình.
the artist evens the colors for a harmonious look.
Nghệ sĩ cân bằng màu sắc để có vẻ ngoài hài hòa.
she evens the odds by training harder.
Cô ấy cân bằng cơ hội bằng cách luyện tập chăm chỉ hơn.
they evens their relationship by communicating openly.
Họ cân bằng mối quan hệ của họ bằng cách giao tiếp cởi mở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay