eventuating success
thành công đang diễn ra
eventuating opportunity
cơ hội đang diễn ra
eventuating change
sự thay đổi đang diễn ra
eventuating results
kết quả đang diễn ra
eventuating possibilities
những khả năng đang diễn ra
eventuating challenges
những thách thức đang diễn ra
eventuating ideas
những ý tưởng đang diễn ra
eventuating circumstances
những hoàn cảnh đang diễn ra
eventuating solutions
những giải pháp đang diễn ra
eventuating trends
những xu hướng đang diễn ra
his hard work is eventuating in a promotion.
công việc chăm chỉ của anh ấy đang dẫn đến thăng chức.
we are hoping that the project will eventuate successfully.
chúng tôi hy vọng dự án sẽ thành công.
the negotiations are eventuating in a new agreement.
các cuộc đàm phán đang dẫn đến một thỏa thuận mới.
her dreams of traveling are finally eventuating.
những giấc mơ về việc đi du lịch của cô ấy cuối cùng cũng đang trở thành hiện thực.
the plans are eventuating into a large-scale event.
các kế hoạch đang phát triển thành một sự kiện quy mô lớn.
after months of effort, their ideas are eventuating into reality.
sau nhiều tháng nỗ lực, những ý tưởng của họ đang dần trở thành hiện thực.
the discussions are eventuating in a clearer understanding.
các cuộc thảo luận đang dẫn đến sự hiểu biết rõ ràng hơn.
his dedication is eventuating in remarkable achievements.
sự tận tâm của anh ấy đang dẫn đến những thành tựu đáng kinh ngạc.
the community efforts are eventuating in positive changes.
nỗ lực của cộng đồng đang dẫn đến những thay đổi tích cực.
we are excited to see how the plans will eventuate.
chúng tôi rất vui mừng khi thấy các kế hoạch sẽ diễn ra như thế nào.
eventuating success
thành công đang diễn ra
eventuating opportunity
cơ hội đang diễn ra
eventuating change
sự thay đổi đang diễn ra
eventuating results
kết quả đang diễn ra
eventuating possibilities
những khả năng đang diễn ra
eventuating challenges
những thách thức đang diễn ra
eventuating ideas
những ý tưởng đang diễn ra
eventuating circumstances
những hoàn cảnh đang diễn ra
eventuating solutions
những giải pháp đang diễn ra
eventuating trends
những xu hướng đang diễn ra
his hard work is eventuating in a promotion.
công việc chăm chỉ của anh ấy đang dẫn đến thăng chức.
we are hoping that the project will eventuate successfully.
chúng tôi hy vọng dự án sẽ thành công.
the negotiations are eventuating in a new agreement.
các cuộc đàm phán đang dẫn đến một thỏa thuận mới.
her dreams of traveling are finally eventuating.
những giấc mơ về việc đi du lịch của cô ấy cuối cùng cũng đang trở thành hiện thực.
the plans are eventuating into a large-scale event.
các kế hoạch đang phát triển thành một sự kiện quy mô lớn.
after months of effort, their ideas are eventuating into reality.
sau nhiều tháng nỗ lực, những ý tưởng của họ đang dần trở thành hiện thực.
the discussions are eventuating in a clearer understanding.
các cuộc thảo luận đang dẫn đến sự hiểu biết rõ ràng hơn.
his dedication is eventuating in remarkable achievements.
sự tận tâm của anh ấy đang dẫn đến những thành tựu đáng kinh ngạc.
the community efforts are eventuating in positive changes.
nỗ lực của cộng đồng đang dẫn đến những thay đổi tích cực.
we are excited to see how the plans will eventuate.
chúng tôi rất vui mừng khi thấy các kế hoạch sẽ diễn ra như thế nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay