evert the eyelids
tránh ngược mí mắt
evert the edges
tránh làm đảo ngược các mép
evert the eyelids
tránh ngược mí mắt
evert the edges
tránh làm đảo ngược các mép
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay