exboyfriends

[Mỹ]/eksˈbɔɪfrendz/
[Anh]/eksˈbɔɪfrɛndz/

Dịch

n. các bạn trai cũ; những người bạn siêu cấp

Cụm từ & Cách kết hợp

my exboyfriends

những người bạn trai cũ của tôi

all exboyfriends

tất cả các người bạn trai cũ

exboyfriends club

hội những người bạn trai cũ

hating exboyfriends

ghét những người bạn trai cũ

missing exboyfriends

nhớ những người bạn trai cũ

exboyfriends memories

ký ức về những người bạn trai cũ

exboyfriends on facebook

những người bạn trai cũ trên Facebook

exboyfriends in common

những người bạn trai cũ chung

exboyfriends reunite

những người bạn trai cũ đoàn viên

Câu ví dụ

my exboyfriends all have one thing in common.

Tất cả các cựu bạn trai của tôi đều có một điểm chung.

she still keeps photos of her exboyfriends.

Cô ấy vẫn giữ lại những bức ảnh của các cựu bạn trai.

he's still friends with some of his exboyfriends.

Anh ấy vẫn thân với một số cựu bạn trai của mình.

the exboyfriends of my sister are quite diverse.

Các cựu bạn trai của em gái tôi rất đa dạng.

i don't like talking about my exboyfriends.

Tôi không thích nói về các cựu bạn trai của mình.

all my exboyfriends were taller than me.

Tất cả các cựu bạn trai của tôi đều cao hơn tôi.

comparing exboyfriends is not a good idea.

So sánh các cựu bạn trai không phải là một ý tưởng tốt.

she has had three serious exboyfriends.

Cô ấy từng có ba mối quan hệ nghiêm túc với các cựu bạn trai.

some of my old exboyfriends are now married.

Một số cựu bạn trai cũ của tôi giờ đã kết hôn.

my exboyfriends from college remain good friends.

Các cựu bạn trai của tôi thời đại học vẫn là những người bạn tốt.

he met his wife through one of his exboyfriends.

Anh ấy gặp vợ mình thông qua một trong những cựu bạn trai của mình.

i ran into an exboyfriend at the store yesterday.

Tôi đã gặp một cựu bạn trai tại cửa hàng hôm qua.

she has better taste now than with her exboyfriends.

Cô ấy giờ có gu tốt hơn so với khi còn có các cựu bạn trai.

my exboyfriends taught me what i really want.

Các cựu bạn trai của tôi đã dạy tôi điều mình thực sự muốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay