social exclusivenesses
sự độc quyền xã hội
cultural exclusivenesses
sự độc quyền văn hóa
economic exclusivenesses
sự độc quyền kinh tế
market exclusivenesses
sự độc quyền thị trường
exclusive exclusivenesses
sự độc quyền độc quyền
membership exclusivenesses
sự độc quyền thành viên
brand exclusivenesses
sự độc quyền thương hiệu
group exclusivenesses
sự độc quyền nhóm
product exclusivenesses
sự độc quyền sản phẩm
service exclusivenesses
sự độc quyền dịch vụ
the exclusivenesses of luxury brands attract many consumers.
sự độc quyền của các thương hiệu xa xỉ thu hút nhiều người tiêu dùng.
some clubs pride themselves on their exclusivenesses.
một số câu lạc bộ tự hào về sự độc quyền của họ.
the exclusivenesses of certain events can create a sense of prestige.
sự độc quyền của một số sự kiện nhất định có thể tạo ra cảm giác về sự sang trọng.
exclusivenesses in membership often lead to higher fees.
sự độc quyền trong tư cách thành viên thường dẫn đến mức phí cao hơn.
the exclusivenesses of the venue made it a popular choice for weddings.
sự độc quyền của địa điểm đã khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho đám cưới.
many people seek the exclusivenesses of private schools.
nhiều người tìm kiếm sự độc quyền của các trường tư.
exclusivenesses can sometimes lead to social divisions.
sự độc quyền đôi khi có thể dẫn đến sự phân chia xã hội.
the exclusivenesses of high-end products often justify their prices.
sự độc quyền của các sản phẩm cao cấp thường biện minh cho giá của chúng.
exclusivenesses in fashion can influence trends significantly.
sự độc quyền trong thời trang có thể ảnh hưởng đáng kể đến xu hướng.
understanding the exclusivenesses of different cultures is essential.
hiểu sự độc quyền của các nền văn hóa khác nhau là điều cần thiết.
social exclusivenesses
sự độc quyền xã hội
cultural exclusivenesses
sự độc quyền văn hóa
economic exclusivenesses
sự độc quyền kinh tế
market exclusivenesses
sự độc quyền thị trường
exclusive exclusivenesses
sự độc quyền độc quyền
membership exclusivenesses
sự độc quyền thành viên
brand exclusivenesses
sự độc quyền thương hiệu
group exclusivenesses
sự độc quyền nhóm
product exclusivenesses
sự độc quyền sản phẩm
service exclusivenesses
sự độc quyền dịch vụ
the exclusivenesses of luxury brands attract many consumers.
sự độc quyền của các thương hiệu xa xỉ thu hút nhiều người tiêu dùng.
some clubs pride themselves on their exclusivenesses.
một số câu lạc bộ tự hào về sự độc quyền của họ.
the exclusivenesses of certain events can create a sense of prestige.
sự độc quyền của một số sự kiện nhất định có thể tạo ra cảm giác về sự sang trọng.
exclusivenesses in membership often lead to higher fees.
sự độc quyền trong tư cách thành viên thường dẫn đến mức phí cao hơn.
the exclusivenesses of the venue made it a popular choice for weddings.
sự độc quyền của địa điểm đã khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho đám cưới.
many people seek the exclusivenesses of private schools.
nhiều người tìm kiếm sự độc quyền của các trường tư.
exclusivenesses can sometimes lead to social divisions.
sự độc quyền đôi khi có thể dẫn đến sự phân chia xã hội.
the exclusivenesses of high-end products often justify their prices.
sự độc quyền của các sản phẩm cao cấp thường biện minh cho giá của chúng.
exclusivenesses in fashion can influence trends significantly.
sự độc quyền trong thời trang có thể ảnh hưởng đáng kể đến xu hướng.
understanding the exclusivenesses of different cultures is essential.
hiểu sự độc quyền của các nền văn hóa khác nhau là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay