| số nhiều | specialnesses |
unique specialness
sự đặc biệt độc đáo
rare specialness
sự đặc biệt hiếm có
true specialness
sự đặc biệt chân thật
quiet specialness
sự đặc biệt lặng lẽ
felt specialness
sự đặc biệt cảm nhận được
shared specialness
sự đặc biệt được chia sẻ
specialness remains
sự đặc biệt vẫn còn
protect specialness
bảo vệ sự đặc biệt
celebrate specialness
tôn vinh sự đặc biệt
specialness matters
sự đặc biệt quan trọng
the specialness of this place makes every visit feel like a small celebration.
Sự đặc biệt của nơi này khiến mỗi lần đến thăm đều giống như một lễ kỷ niệm nhỏ.
i still believe in the specialness of our friendship, even after years apart.
Tôi vẫn tin vào sự đặc biệt của tình bạn của chúng ta, ngay cả sau nhiều năm xa cách.
she tried to capture the specialness of the moment with a simple photo.
Cô ấy đã cố gắng ghi lại sự đặc biệt của khoảnh khắc bằng một bức ảnh đơn giản.
the specialness of the occasion called for a thoughtful toast.
Sự đặc biệt của dịp này đòi hỏi một bài toasts chu đáo.
good writing preserves the specialness of everyday life without exaggeration.
Viết tốt bảo toàn sự đặc biệt của cuộc sống hàng ngày mà không cường điệu.
we didn’t want to lose the specialness of the tradition by rushing it.
Chúng tôi không muốn đánh mất sự đặc biệt của truyền thống bằng cách vội vã.
the specialness of her voice gives the song a quiet power.
Sự đặc biệt trong giọng hát của cô ấy mang lại sức mạnh tiềm ẩn cho bài hát.
nothing can replace the specialness of a handwritten note.
Không gì có thể thay thế được sự đặc biệt của một lá thư viết tay.
he spoke about the specialness of the team spirit during hard times.
Anh ấy nói về sự đặc biệt của tinh thần đồng đội trong những thời điểm khó khăn.
the specialness of the holiday season brings families together.
Sự đặc biệt của mùa lễ hội mang mọi người trong gia đình lại gần nhau hơn.
they highlighted the specialness of the local culture in their travel guide.
Họ làm nổi bật sự đặc biệt của văn hóa địa phương trong hướng dẫn du lịch của họ.
her kindness added a specialness to the room that everyone noticed.
Sự tốt bụng của cô ấy đã thêm một sự đặc biệt vào căn phòng mà ai cũng nhận thấy.
unique specialness
sự đặc biệt độc đáo
rare specialness
sự đặc biệt hiếm có
true specialness
sự đặc biệt chân thật
quiet specialness
sự đặc biệt lặng lẽ
felt specialness
sự đặc biệt cảm nhận được
shared specialness
sự đặc biệt được chia sẻ
specialness remains
sự đặc biệt vẫn còn
protect specialness
bảo vệ sự đặc biệt
celebrate specialness
tôn vinh sự đặc biệt
specialness matters
sự đặc biệt quan trọng
the specialness of this place makes every visit feel like a small celebration.
Sự đặc biệt của nơi này khiến mỗi lần đến thăm đều giống như một lễ kỷ niệm nhỏ.
i still believe in the specialness of our friendship, even after years apart.
Tôi vẫn tin vào sự đặc biệt của tình bạn của chúng ta, ngay cả sau nhiều năm xa cách.
she tried to capture the specialness of the moment with a simple photo.
Cô ấy đã cố gắng ghi lại sự đặc biệt của khoảnh khắc bằng một bức ảnh đơn giản.
the specialness of the occasion called for a thoughtful toast.
Sự đặc biệt của dịp này đòi hỏi một bài toasts chu đáo.
good writing preserves the specialness of everyday life without exaggeration.
Viết tốt bảo toàn sự đặc biệt của cuộc sống hàng ngày mà không cường điệu.
we didn’t want to lose the specialness of the tradition by rushing it.
Chúng tôi không muốn đánh mất sự đặc biệt của truyền thống bằng cách vội vã.
the specialness of her voice gives the song a quiet power.
Sự đặc biệt trong giọng hát của cô ấy mang lại sức mạnh tiềm ẩn cho bài hát.
nothing can replace the specialness of a handwritten note.
Không gì có thể thay thế được sự đặc biệt của một lá thư viết tay.
he spoke about the specialness of the team spirit during hard times.
Anh ấy nói về sự đặc biệt của tinh thần đồng đội trong những thời điểm khó khăn.
the specialness of the holiday season brings families together.
Sự đặc biệt của mùa lễ hội mang mọi người trong gia đình lại gần nhau hơn.
they highlighted the specialness of the local culture in their travel guide.
Họ làm nổi bật sự đặc biệt của văn hóa địa phương trong hướng dẫn du lịch của họ.
her kindness added a specialness to the room that everyone noticed.
Sự tốt bụng của cô ấy đã thêm một sự đặc biệt vào căn phòng mà ai cũng nhận thấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay