deep excogitations
những suy nghĩ sâu sắc
profound excogitations
những suy nghĩ sâu sắc
critical excogitations
những suy nghĩ mang tính phê bình
abstract excogitations
những suy nghĩ trừu tượng
philosophical excogitations
những suy nghĩ triết học
creative excogitations
những suy nghĩ sáng tạo
intellectual excogitations
những suy nghĩ trí tuệ
systematic excogitations
những suy nghĩ có hệ thống
theoretical excogitations
những suy nghĩ mang tính lý thuyết
meticulous excogitations
những suy nghĩ tỉ mỉ
his excogitations led to a groundbreaking theory.
Những trăn trở của anh ấy đã dẫn đến một lý thuyết đột phá.
after much excogitation, she finally solved the puzzle.
Sau nhiều trăn trở, cô ấy cuối cùng đã giải được câu đố.
the excogitations of the committee were published in a report.
Những trăn trở của ủy ban được công bố trong một báo cáo.
his excogitations on the subject were quite enlightening.
Những trăn trở của anh ấy về chủ đề đó rất đáng suy ngẫm.
through excogitations, they developed a new marketing strategy.
Thông qua những trăn trở, họ đã phát triển một chiến lược marketing mới.
her excogitations helped clarify the complex issue.
Những trăn trở của cô ấy đã giúp làm rõ vấn đề phức tạp.
the scientist's excogitations contributed to significant advancements.
Những trăn trở của nhà khoa học đã đóng góp vào những tiến bộ đáng kể.
his excogitations were often shared in academic circles.
Những trăn trở của anh ấy thường được chia sẻ trong giới học thuật.
the excogitations of philosophers can shape our understanding.
Những trăn trở của các nhà triết học có thể định hình cách chúng ta hiểu.
excogitations about the future can inspire innovation.
Những trăn trở về tương lai có thể truyền cảm hứng cho sự đổi mới.
deep excogitations
những suy nghĩ sâu sắc
profound excogitations
những suy nghĩ sâu sắc
critical excogitations
những suy nghĩ mang tính phê bình
abstract excogitations
những suy nghĩ trừu tượng
philosophical excogitations
những suy nghĩ triết học
creative excogitations
những suy nghĩ sáng tạo
intellectual excogitations
những suy nghĩ trí tuệ
systematic excogitations
những suy nghĩ có hệ thống
theoretical excogitations
những suy nghĩ mang tính lý thuyết
meticulous excogitations
những suy nghĩ tỉ mỉ
his excogitations led to a groundbreaking theory.
Những trăn trở của anh ấy đã dẫn đến một lý thuyết đột phá.
after much excogitation, she finally solved the puzzle.
Sau nhiều trăn trở, cô ấy cuối cùng đã giải được câu đố.
the excogitations of the committee were published in a report.
Những trăn trở của ủy ban được công bố trong một báo cáo.
his excogitations on the subject were quite enlightening.
Những trăn trở của anh ấy về chủ đề đó rất đáng suy ngẫm.
through excogitations, they developed a new marketing strategy.
Thông qua những trăn trở, họ đã phát triển một chiến lược marketing mới.
her excogitations helped clarify the complex issue.
Những trăn trở của cô ấy đã giúp làm rõ vấn đề phức tạp.
the scientist's excogitations contributed to significant advancements.
Những trăn trở của nhà khoa học đã đóng góp vào những tiến bộ đáng kể.
his excogitations were often shared in academic circles.
Những trăn trở của anh ấy thường được chia sẻ trong giới học thuật.
the excogitations of philosophers can shape our understanding.
Những trăn trở của các nhà triết học có thể định hình cách chúng ta hiểu.
excogitations about the future can inspire innovation.
Những trăn trở về tương lai có thể truyền cảm hứng cho sự đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay