existential

[Mỹ]/ˌegzɪ'stenʃ(ə)l/
[Anh]/ˌɛɡzɪˈstɛnʃəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến sự tồn tại, thuộc về chủ nghĩa tồn tại, liên quan đến các phán xét về sự tồn tại.

Cụm từ & Cách kết hợp

existential crisis

khủng hoảng hiện sinh

existential dread

nỗi sợ hiện sinh

existential philosophy

triết học hiện sinh

existential sentence

câu hiện sinh

Câu ví dụ

an existential moment of choice.

một khoảnh khắc lựa chọn tồn tại.

In a state with a tradition of boosterism it has caused something of an existential crisis.

Ở một bang có truyền thống tự cổ xúy, nó đã gây ra một điều gì đó như một cuộc khủng hoảng tồn tại.

Furthermore, this narrative strategy also uncovers Flaubert's playful attitude towards the existential nihil, and thus helps the writer transcend and poeticize reality.

Hơn nữa, chiến lược tường thuật này cũng khám phá ra thái độ chơi chữ của Flaubert đối với chủ nghĩa hư vô tồn tại, và do đó giúp nhà văn vượt lên và thơ hóa thực tế.

Many people struggle with existential questions about the meaning of life.

Nhiều người phải vật lộn với những câu hỏi tồn tại về ý nghĩa của cuộc sống.

She had an existential crisis after losing her job.

Cô ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng tồn tại sau khi mất việc.

Existentialism is a philosophical movement that focuses on individual existence.

Chủ nghĩa hiện sinh là một phong trào triết học tập trung vào sự tồn tại của cá nhân.

The novel explores themes of existential angst and alienation.

Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự đau khổ và xa lánh tồn tại.

He grappled with existential dread while contemplating his mortality.

Anh ta phải vật lộn với nỗi sợ hãi tồn tại trong khi suy ngẫm về sự sinh tử của mình.

The film delves into existential themes through the protagonist's internal struggles.

Bộ phim đi sâu vào các chủ đề tồn tại thông qua những đấu tranh nội tâm của nhân vật chính.

The therapist helped him work through his existential crisis.

Nhà trị liệu đã giúp anh ấy vượt qua cuộc khủng hoảng tồn tại của mình.

Many artists draw inspiration from existential philosophy.

Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ triết học hiện sinh.

Existential questions often arise during times of personal reflection.

Những câu hỏi tồn tại thường nảy sinh trong những thời điểm suy ngẫm cá nhân.

The novel's protagonist embarks on an existential journey of self-discovery.

Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết bắt đầu một cuộc hành trình tồn tại để khám phá bản thân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay