explicator

[Mỹ]/ˈeksplɪkeɪtə/
[Anh]/ˈɛksplɪkeɪtər/

Dịch

n. a person who explains or interprets something; an interpreter or commentator
n. một người giải thích hoặc bình luận về điều gì đó; một người phiên dịch hoặc bình luận viên.

Cụm từ & Cách kết hợp

the explicator

giáo viên giải thích giỏi

explicator role

giáo viên giải thích đáng tin cậy

explicator function

giáo viên giải thích rõ ràng

explicator needed

giáo viên giải thích kiên nhẫn

chief explicator

giáo viên giải thích chuyên gia

explicators

giáo viên giải thích

explicatory role

giáo viên giải thích đã giải thích

explicator job

giáo viên giải thích đang giải thích

Câu ví dụ

the professor served as an effective explicator of complex philosophical concepts.

Thẩm phán yêu cầu người giải thích cho tòa án làm rõ ý nghĩa của điều luật cho hồ sơ.

she became the chief explicator of the company's new environmental policy.

Là người giải thích các văn bản cổ điển, cô ấy cung cấp một lời giải thích rõ ràng về những đoạn văn khó.

the documentary featured a skilled explicator who made difficult scientific ideas accessible.

Giáo sư đóng vai trò là người giải thích, đưa ra những bình luận chi tiết về hình ảnh trong bài thơ.

as the policy explicator, he clarified the implications of the new legislation.

Trong vai trò là người giải thích, ông ấy đưa ra một lời giải thích từng bước về chính sách mới.

the museum hired a talented explicator to guide visitors through the exhibition.

Tổng biên tập thuê một người giải thích để cung cấp ngữ cảnh cho các tài liệu tham khảo lịch sử.

the book serves as an excellent explicator of medieval history.

Người giải thích của chúng tôi sẽ làm rõ các thuật ngữ quan trọng trước khi cuộc tranh luận bắt đầu.

a good teacher acts as an explicator between knowledge and student understanding.

Người giải thích của bảo tàng đưa ra một cách giải thích về các biểu tượng trong bức tranh.

the legal explicator helped citizens understand their rights and obligations.

Với vai trò là người giải thích của hội đồng, cô ấy cung cấp một bản tóm tắt ngắn gọn về những phát hiện nghiên cứu.

the panel included several expert explicators who debated the meaning of the poem.

Người giải thích đưa ra một bản đọc cẩn thận các điều khoản của hợp đồng để tránh nhầm lẫn.

the chief explicator presented the findings in a clear and compelling manner.

Người dịch tham khảo ý kiến của một người giải thích để đảm bảo lời giải thích chính xác về thành ngữ.

she worked as a science explicator at the planetarium, making astronomy fun for children.

Trong quá trình đào tạo, người giải thích cung cấp các ví dụ thực tế để làm rõ quy trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay