externalizes emotions
thể hiện cảm xúc ra bên ngoài
externalizes feelings
thể hiện cảm xúc ra bên ngoài
externalizes thoughts
thể hiện suy nghĩ ra bên ngoài
externalizes stress
thể hiện sự căng thẳng ra bên ngoài
externalizes issues
thể hiện các vấn đề ra bên ngoài
externalizes behavior
thể hiện hành vi ra bên ngoài
externalizes conflict
thể hiện xung đột ra bên ngoài
externalizes anxiety
thể hiện sự lo lắng ra bên ngoài
externalizes identity
thể hiện bản sắc ra bên ngoài
externalizes problems
thể hiện các vấn đề ra bên ngoài
she externalizes her emotions through art.
Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình thông qua nghệ thuật.
the company externalizes its resources to improve efficiency.
Công ty bên ngoài hóa nguồn lực của mình để cải thiện hiệu quả.
he externalizes his thoughts in a blog.
Anh ấy bày tỏ suy nghĩ của mình trên blog.
externalizes can help clarify complex ideas.
Việc bên ngoài hóa có thể giúp làm rõ những ý tưởng phức tạp.
she often externalizes her stress through physical activity.
Cô ấy thường xuyên bày tỏ sự căng thẳng của mình thông qua hoạt động thể chất.
the team externalizes its challenges to gain new perspectives.
Đội ngũ bên ngoài hóa những thách thức của mình để có được những quan điểm mới.
he externalizes his creativity by collaborating with others.
Anh ấy bày tỏ sự sáng tạo của mình bằng cách cộng tác với người khác.
externalizes of feelings can lead to better mental health.
Việc bày tỏ cảm xúc có thể dẫn đến sức khỏe tinh thần tốt hơn.
the artist externalizes her inner struggles in her paintings.
Nghệ sĩ bày tỏ những đấu tranh nội tâm của cô ấy trong các bức tranh của cô ấy.
he externalizes his ideas during brainstorming sessions.
Anh ấy bày tỏ ý tưởng của mình trong các buổi động não.
externalizes emotions
thể hiện cảm xúc ra bên ngoài
externalizes feelings
thể hiện cảm xúc ra bên ngoài
externalizes thoughts
thể hiện suy nghĩ ra bên ngoài
externalizes stress
thể hiện sự căng thẳng ra bên ngoài
externalizes issues
thể hiện các vấn đề ra bên ngoài
externalizes behavior
thể hiện hành vi ra bên ngoài
externalizes conflict
thể hiện xung đột ra bên ngoài
externalizes anxiety
thể hiện sự lo lắng ra bên ngoài
externalizes identity
thể hiện bản sắc ra bên ngoài
externalizes problems
thể hiện các vấn đề ra bên ngoài
she externalizes her emotions through art.
Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình thông qua nghệ thuật.
the company externalizes its resources to improve efficiency.
Công ty bên ngoài hóa nguồn lực của mình để cải thiện hiệu quả.
he externalizes his thoughts in a blog.
Anh ấy bày tỏ suy nghĩ của mình trên blog.
externalizes can help clarify complex ideas.
Việc bên ngoài hóa có thể giúp làm rõ những ý tưởng phức tạp.
she often externalizes her stress through physical activity.
Cô ấy thường xuyên bày tỏ sự căng thẳng của mình thông qua hoạt động thể chất.
the team externalizes its challenges to gain new perspectives.
Đội ngũ bên ngoài hóa những thách thức của mình để có được những quan điểm mới.
he externalizes his creativity by collaborating with others.
Anh ấy bày tỏ sự sáng tạo của mình bằng cách cộng tác với người khác.
externalizes of feelings can lead to better mental health.
Việc bày tỏ cảm xúc có thể dẫn đến sức khỏe tinh thần tốt hơn.
the artist externalizes her inner struggles in her paintings.
Nghệ sĩ bày tỏ những đấu tranh nội tâm của cô ấy trong các bức tranh của cô ấy.
he externalizes his ideas during brainstorming sessions.
Anh ấy bày tỏ ý tưởng của mình trong các buổi động não.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay