extremo

[US]/ɪkˈstriːməʊ/
[UK]/ɪkˈstriːmoʊ/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến hoặc chỉ điểm cực đoan hoặc ngoài cùng; đại diện cho giới hạn hoặc ranh giới của điều gì đó
adv. một cách cực đoan; đến mức độ cực đoan; rất mãnh liệt
n. điểm cực đoan hoặc ngoài cùng, giới hạn hoặc ranh giới của điều gì đó

Phrases & Collocations

extremo sports

thể thao mạo hiểm

sports extremo

thể thao mạo hiểm

deporte extremo

thể thao mạo hiểm

extremo challenge

thử thách mạo hiểm

extremo level

mức độ mạo hiểm

extremo experience

kinh nghiệm mạo hiểm

extremo adventure

cuộc phiêu lưu mạo hiểm

extremo kayaking

chèo thuyền kayak mạo hiểm

extremo climbing

leo núi mạo hiểm

extremo biking

đạp xe địa hình mạo hiểm

Example Sentences

el clima extremo ha causado devastación en toda la región.

Thời tiết khắc nghiệt đã gây ra sự tàn phá trên toàn khu vực.

los deportes extremos atraen a aventureros valientes de todo el mundo.

Các môn thể thao mạo hiểm thu hút những nhà thám hiểm dũng cảm từ khắp nơi trên thế giới.

el frío extremo del antártico hace imposible la vida humana allí.

Cái lạnh khắc nghiệt của Nam Cực khiến cuộc sống của con người ở đó là không thể.

el gobierno tuvo que tomar medidas extremas para controlar la situación.

Chính phủ phải thực hiện các biện pháp cực đoan để kiểm soát tình hình.

las temperaturas extremas del desierto sorprenden a los investigadores.

Nhiệt độ khắc nghiệt của sa mạc khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.

este caso extremo requiere una solución igualmente extraordinaria.

Trường hợp cực đoan này đòi hỏi một giải pháp phi thường tương tự.

la supervivencia en condiciones extremas desarrolla una resistencia increíble.

Sống sót trong điều kiện khắc nghiệt phát triển một sức đề kháng đáng kinh ngạc.

el alpinismo extremo es considerado uno de los deportes más peligrosos.

Leo núi mạo hiểm được coi là một trong những môn thể thao nguy hiểm nhất.

la economía alcanzó un punto extremo de crisis la semana pasada.

Kinh tế đã đạt đến một điểm cực đoan của khủng hoảng vào tuần trước.

los científicos estudian los efectos del calor extremo en los océanos.

Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của nhiệt độ khắc nghiệt lên đại dương.

a veces, la medicina requiere tratamientos extremos para salvar vidas.

Đôi khi, y học đòi hỏi các phương pháp điều trị cực đoan để cứu sống.

la vida en el espacio presenta desafíos extremos para los astronautas.

Cuộc sống trong không gian đặt ra những thách thức khắc nghiệt cho các phi hành gia.

el nivel de dificultad en este juego es extremadamente alto.

Mức độ khó trong trò chơi này là cực kỳ cao.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now