eye-catcher

[Mỹ]/[ˈaɪˌkætʃər]/
[Anh]/[ˈaɪˌkætʃər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Điều gì đó lập tức thu hút sự chú ý; Một người rất hấp dẫn; Một đặc điểm hoặc yếu tố thiết kế nhằm thu hút sự chú ý.
Word Forms
số nhiềueye-catchers

Cụm từ & Cách kết hợp

an eye-catcher

Vietnamese_translation

real eye-catcher

Vietnamese_translation

was an eye-catcher

Vietnamese_translation

be an eye-catcher

Vietnamese_translation

eye-catcher effect

Vietnamese_translation

eye-catcher colors

Vietnamese_translation

be the eye-catcher

Vietnamese_translation

eye-catcher item

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the vibrant colors of the dress were a real eye-catcher at the party.

Màu sắc rực rỡ của chiếc váy thực sự là điểm thu hút ánh nhìn tại bữa tiệc.

a bold headline is an effective eye-catcher for online articles.

Một tiêu đề ấn tượng là một điểm thu hút ánh nhìn hiệu quả cho các bài viết trực tuyến.

the store window display was an eye-catcher, drawing customers inside.

Trưng bày cửa hàng là một điểm thu hút ánh nhìn, thu hút khách hàng vào bên trong.

the artist used a unique technique to create an eye-catching sculpture.

Nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật độc đáo để tạo ra một bức điêu khắc ấn tượng.

a catchy jingle can be an eye-catcher in a television commercial.

Một giai điệu bắt tai có thể là một điểm thu hút ánh nhìn trong một quảng cáo truyền hình.

the website's design included several eye-catching graphics.

Thiết kế của trang web bao gồm nhiều hình ảnh ấn tượng.

the presentation needed an eye-catching opening to grab the audience's attention.

Bài thuyết trình cần một phần mở đầu ấn tượng để thu hút sự chú ý của khán giả.

the bright red car was an eye-catcher in the parking lot.

Chiếc xe đỏ rực là một điểm thu hút ánh nhìn trong bãi đỗ xe.

a well-designed logo can be a powerful eye-catcher for a brand.

Một logo được thiết kế tốt có thể là một điểm thu hút ánh nhìn mạnh mẽ cho một thương hiệu.

the museum exhibit featured an eye-catching interactive display.

Bảo tàng trưng bày một màn hình tương tác ấn tượng.

the photographer aimed to capture an eye-catching moment during the event.

Nhà chụp ảnh muốn ghi lại một khoảnh khắc ấn tượng trong sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay