faceoff

[Mỹ]/ˈfeɪsɒf/
[Anh]/ˈfeɪsɔːf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(Ice hockey) Việc thả đĩa puck giữa hai người chơi đối lập để bắt đầu trận đấu; Một cuộc đối đầu, đối lập hoặc xung đột giữa các bên đối lập; Một cuộc gặp mặt trực tiếp, trực diện.

Cụm từ & Cách kết hợp

faceoffs

Vietnamese_translation

the faceoff

Vietnamese_translation

final faceoff

Vietnamese_translation

major faceoff

Vietnamese_translation

faceoff night

Vietnamese_translation

faceoff season

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the two presidential candidates are preparing for their first televised faceoff.

Hai ứng cử viên tổng thống đang chuẩn bị cho cuộc đối đầu truyền hình đầu tiên.

a heated faceoff erupted between the two neighbors over the property line dispute.

Một cuộc đối đầu gay gắt đã nổ ra giữa hai người hàng xóm về tranh chấp ranh giới tài sản.

the legal faceoff between the tech giants could last for years in court.

Cuộc đối đầu pháp lý giữa các công ty công nghệ có thể kéo dài nhiều năm trong tòa án.

senators engaged in a bitter faceoff during yesterday's confirmation hearing.

Các thượng nghị sĩ đã tham gia vào một cuộc đối đầu gay gắt trong phiên điều trần xác nhận ngày hôm qua.

the championship game features an exciting faceoff between last year's winners and the underdogs.

Trận đấu vô địch có màn đối đầu thú vị giữa nhà vô địch năm ngoái và đội chiếu tướng.

negotiations broke down, leading to a diplomatic faceoff between the two countries.

Các cuộc đàm phán đã thất bại, dẫn đến một cuộc đối đầu ngoại giao giữa hai quốc gia.

a dramatic faceoff unfolded at the city council meeting when the controversial proposal was discussed.

Một cuộc đối đầu kịch tính đã diễn ra tại cuộc họp hội đồng thành phố khi đề xuất gây tranh cãi được thảo luận.

the political faceoff over the budget bill shows no signs of ending soon.

Cuộc đối đầu chính trị về dự luật ngân sách cho thấy không có dấu hiệu kết thúc sớm.

basketball fans are eagerly anticipating the star-studded faceoff between the league's top teams.

Người hâm mộ bóng rổ háo hức chờ đợi cuộc đối đầu giữa các đội hàng đầu của giải đấu với sự góp mặt của những ngôi sao.

the high-stakes faceoff in the courtroom has captured national attention.

Cuộc đối đầu mang tính quyết định cao trong phiên tòa đã thu hút sự chú ý của quốc gia.

environmental activists staged a peaceful faceoff outside the corporate headquarters.

Các nhà hoạt động môi trường đã tổ chức một cuộc đối đầu hòa bình bên ngoài trụ sở công ty.

the debate marked the final faceoff of the campaign season.

Cuộc tranh luận đánh dấu cuộc đối đầu cuối cùng của mùa bầu cử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay