factoid

[Mỹ]/ˈfæktɔɪd/
[Anh]/ˈfæktɔɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(một tuyên bố được tin là đúng chỉ vì nó xuất hiện trên bản in)
Word Forms
số nhiềufactoids

Cụm từ & Cách kết hợp

fun factoid

thực tế thú vị

random factoid

thực tế ngẫu nhiên

interesting factoid

thực tế thú vị

trivia factoid

thực tế về kiến thức

science factoid

thực tế khoa học

historical factoid

thực tế lịch sử

cultural factoid

thực tế văn hóa

quirky factoid

thực tế kỳ lạ

daily factoid

thực tế hàng ngày

factoid update

cập nhật thực tế

Câu ví dụ

did you know that a factoid can often be misleading?

Bạn có biết rằng một factoid thường có thể gây hiểu lầm không?

she shared an interesting factoid about the history of the internet.

Cô ấy đã chia sẻ một factoid thú vị về lịch sử của internet.

factoids can be fun to learn, but they should be verified.

Factoid có thể thú vị để học, nhưng chúng nên được xác minh.

many factoids are used in trivia games.

Nhiều factoid được sử dụng trong các trò chơi đố vui.

he often shares random factoids during conversations.

Anh ấy thường chia sẻ những factoid ngẫu nhiên trong các cuộc trò chuyện.

factoids about space can spark curiosity in children.

Những factoid về không gian có thể khơi gợi sự tò mò ở trẻ em.

it's surprising how many factoids we remember from school.

Thật ngạc nhiên khi chúng ta nhớ được bao nhiêu factoid từ trường.

factoids often appear in magazines and online articles.

Factoid thường xuất hiện trong tạp chí và các bài báo trực tuyến.

they found a factoid that changed their perspective on history.

Họ tìm thấy một factoid đã thay đổi quan điểm của họ về lịch sử.

factoids can sometimes be more entertaining than actual facts.

Factoid đôi khi có thể thú vị hơn những sự thật thực tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay