| số nhiều | falsas |
the idea sounds good in theory, but it is a falsa concept in practice.
Ý tưởng nghe có vẻ tốt trong lý thuyết, nhưng trong thực tế, đó là một khái niệm sai lầm.
we must distinguish between true friends and those who are falsa in their intentions.
Chúng ta phải phân biệt giữa những người bạn thật sự và những người có ý định sai trái.
the lawyer argued that the contract was void because it was based on falsa information.
Luật sư lập luận rằng hợp đồng là vô hiệu vì nó dựa trên thông tin sai lệch.
investigations revealed that the company published falsa financial statements to attract investors.
Các cuộc điều tra tiết lộ rằng công ty đã công bố các báo cáo tài chính sai lệch để thu hút nhà đầu tư.
it is dangerous to build a relationship on a falsa foundation of lies.
Nguy hiểm khi xây dựng một mối quan hệ trên nền tảng của sự dối trá.
the suspect was arrested for providing a falsa identity to the police officers.
Nghi phạm đã bị bắt vì cung cấp thông tin nhân thân sai lệch cho các sĩ quan cảnh sát.
she realized too late that his promises were nothing but falsa words.
Cô nhận ra quá muộn rằng những lời hứa của anh ấy chẳng qua chỉ là những lời nói dối.
the museum expert identified the painting as a falsa masterpiece created recently.
Chuyên gia bảo tàng xác định bức tranh là một tác phẩm giả được tạo ra gần đây.
consumers are warned against buying products based on falsa advertising claims.
Người tiêu dùng được cảnh báo không nên mua sản phẩm dựa trên các tuyên bố quảng cáo sai lệch.
his falsa humility did not fool anyone who knew his true arrogant nature.
Sự khiêm tốn giả tạo của anh ấy không lừa được bất kỳ ai biết rõ bản chất kiêu căng thực sự của anh ấy.
the witness was charged with perjury for giving falsa testimony in court.
Tổng kiểm toán bị buộc tội伪证 vì đã cung cấp lời khai sai lệch tại tòa án.
historians proved that the ancient manuscript was actually a falsa document from the nineteenth century.
Các nhà sử học đã chứng minh rằng bản thảo cổ đại thực ra là một tài liệu giả từ thế kỷ XIX.
the idea sounds good in theory, but it is a falsa concept in practice.
Ý tưởng nghe có vẻ tốt trong lý thuyết, nhưng trong thực tế, đó là một khái niệm sai lầm.
we must distinguish between true friends and those who are falsa in their intentions.
Chúng ta phải phân biệt giữa những người bạn thật sự và những người có ý định sai trái.
the lawyer argued that the contract was void because it was based on falsa information.
Luật sư lập luận rằng hợp đồng là vô hiệu vì nó dựa trên thông tin sai lệch.
investigations revealed that the company published falsa financial statements to attract investors.
Các cuộc điều tra tiết lộ rằng công ty đã công bố các báo cáo tài chính sai lệch để thu hút nhà đầu tư.
it is dangerous to build a relationship on a falsa foundation of lies.
Nguy hiểm khi xây dựng một mối quan hệ trên nền tảng của sự dối trá.
the suspect was arrested for providing a falsa identity to the police officers.
Nghi phạm đã bị bắt vì cung cấp thông tin nhân thân sai lệch cho các sĩ quan cảnh sát.
she realized too late that his promises were nothing but falsa words.
Cô nhận ra quá muộn rằng những lời hứa của anh ấy chẳng qua chỉ là những lời nói dối.
the museum expert identified the painting as a falsa masterpiece created recently.
Chuyên gia bảo tàng xác định bức tranh là một tác phẩm giả được tạo ra gần đây.
consumers are warned against buying products based on falsa advertising claims.
Người tiêu dùng được cảnh báo không nên mua sản phẩm dựa trên các tuyên bố quảng cáo sai lệch.
his falsa humility did not fool anyone who knew his true arrogant nature.
Sự khiêm tốn giả tạo của anh ấy không lừa được bất kỳ ai biết rõ bản chất kiêu căng thực sự của anh ấy.
the witness was charged with perjury for giving falsa testimony in court.
Tổng kiểm toán bị buộc tội伪证 vì đã cung cấp lời khai sai lệch tại tòa án.
historians proved that the ancient manuscript was actually a falsa document from the nineteenth century.
Các nhà sử học đã chứng minh rằng bản thảo cổ đại thực ra là một tài liệu giả từ thế kỷ XIX.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay