farang

[Mỹ]/fəˈræŋ/
[Anh]/fəˈræŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người nước ngoài, đặc biệt là người phương Tây hoặc người da trắng, được dùng trong tiếng Thái và một số ngôn ngữ Đông Nam Á để chỉ người châu Âu hoặc người Mỹ.
Các dạng của từ
số nhiềufarangs

Cụm từ & Cách kết hợp

farang guy

Vietnamese_translation

farangs are

Vietnamese_translation

farang's money

Vietnamese_translation

that farang

Vietnamese_translation

farang woman

Vietnamese_translation

farang people

Vietnamese_translation

farang friends

Vietnamese_translation

farang tourist

Vietnamese_translation

farang business

Vietnamese_translation

farang bar

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay