farmability

[Mỹ]/[ˈfɑːməˌbɪləti]/
[Anh]/[ˈfɑːrməˌbɪləti]/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái phù hợp để canh tác; Mức độ đất có thể được sử dụng cho mục đích nông nghiệp; Sự dễ dàng để canh tác đất.

Cụm từ & Cách kết hợp

assessing farmability

Đánh giá khả năng canh tác

improving farmability

Cải thiện khả năng canh tác

farmability index

Chỉ số khả năng canh tác

enhanced farmability

Nâng cao khả năng canh tác

lack farmability

Thiếu khả năng canh tác

soil farmability

Khả năng canh tác của đất

testing farmability

Thử nghiệm khả năng canh tác

impacts farmability

Tác động đến khả năng canh tác

analyzing farmability

Phân tích khả năng canh tác

high farmability

Khả năng canh tác cao

Câu ví dụ

the region's farmability was significantly improved by the new irrigation system.

Khả năng canh tác của khu vực đã được cải thiện đáng kể nhờ hệ thống tưới mới.

assessing soil farmability is crucial for successful crop selection.

Đánh giá khả năng canh tác của đất là rất quan trọng đối với việc lựa chọn cây trồng thành công.

increased farmability allows for more intensive agricultural practices.

Tăng khả năng canh tác cho phép thực hiện các hoạt động nông nghiệp có cường độ cao hơn.

low farmability due to rocky terrain limited their farming options.

Khả năng canh tác thấp do địa hình đá khiến lựa chọn canh tác của họ bị giới hạn.

we analyzed the farmability of several potential sites for the new farm.

Chúng tôi đã phân tích khả năng canh tác của một số địa điểm tiềm năng cho nông trại mới.

improving farmability is a key goal of sustainable agriculture initiatives.

Cải thiện khả năng canh tác là một mục tiêu then chốt của các sáng kiến nông nghiệp bền vững.

the farmability of the land was enhanced with the addition of organic matter.

Khả năng canh tác của đất được nâng cao nhờ việc bổ sung chất hữu cơ.

despite the challenges, the farmability of the marginal land showed promise.

Dù có những thách thức, khả năng canh tác của đất trũng vẫn cho thấy nhiều triển vọng.

farmability is a key factor in determining land value for agricultural use.

Khả năng canh tác là yếu tố then chốt trong việc xác định giá trị đất cho mục đích nông nghiệp.

the study focused on the relationship between farmability and crop yield.

Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa khả năng canh tác và năng suất cây trồng.

technological advancements continue to improve overall farmability.

Các tiến bộ công nghệ tiếp tục cải thiện khả năng canh tác nói chung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay