fatalist belief
niềm tin định mệnh
are fatalists
là những người theo chủ nghĩa định mệnh
fatalist view
quan điểm định mệnh
fatalists argue
những người theo chủ nghĩa định mệnh cho rằng
being fatalists
là người theo chủ nghĩa định mệnh
fatalist attitude
thái độ định mệnh
fatalist philosophy
triết lý định mệnh
fatalists claim
những người theo chủ nghĩa định mệnh khẳng định
fatalist tendency
tính chất định mệnh
fatalist perspective
góc nhìn định mệnh
many fatalists believe that free will is an illusion.
Nhiều người duy sốn cho rằng ý chí tự do là ảo ảnh.
the fatalists argued that their efforts were pointless.
Những người duy sốn cho rằng những nỗ lực của họ là vô ích.
he was a lifelong fatalist, accepting whatever came his way.
Ông ta là một người duy sốn cả đời, chấp nhận bất cứ điều gì xảy đến.
the play explored the psychology of fatalists facing adversity.
Vở kịch khám phá tâm lý của những người duy sốn phải đối mặt với nghịch cảnh.
some fatalists find comfort in the inevitability of events.
Một số người duy sốn tìm thấy sự an ủi trong tính không thể tránh khỏi của các sự kiện.
the fatalists passively awaited their predetermined fate.
Những người duy sốn thụ động chờ đợi số phận đã định của họ.
she dismissed his worries as the ramblings of a fatalist.
Cô ấy bác bỏ những lo lắng của anh ấy như những lời lảm nhảm của một người duy sốn.
the fatalists' worldview offered little room for hope.
Thế giới quan của những người duy sốn ít cho phép hy vọng.
he accused them of being fatalists and giving up too easily.
Anh ta cáo buộc họ là những người duy sốn và bỏ cuộc quá dễ dàng.
the debate centered on whether to challenge or accept the fatalists' view.
Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu có nên thách thức hay chấp nhận quan điểm của những người duy sốn.
the fatalists' philosophy emphasized acceptance over action.
Triết học của những người duy sốn nhấn mạnh sự chấp nhận hơn là hành động.
fatalist belief
niềm tin định mệnh
are fatalists
là những người theo chủ nghĩa định mệnh
fatalist view
quan điểm định mệnh
fatalists argue
những người theo chủ nghĩa định mệnh cho rằng
being fatalists
là người theo chủ nghĩa định mệnh
fatalist attitude
thái độ định mệnh
fatalist philosophy
triết lý định mệnh
fatalists claim
những người theo chủ nghĩa định mệnh khẳng định
fatalist tendency
tính chất định mệnh
fatalist perspective
góc nhìn định mệnh
many fatalists believe that free will is an illusion.
Nhiều người duy sốn cho rằng ý chí tự do là ảo ảnh.
the fatalists argued that their efforts were pointless.
Những người duy sốn cho rằng những nỗ lực của họ là vô ích.
he was a lifelong fatalist, accepting whatever came his way.
Ông ta là một người duy sốn cả đời, chấp nhận bất cứ điều gì xảy đến.
the play explored the psychology of fatalists facing adversity.
Vở kịch khám phá tâm lý của những người duy sốn phải đối mặt với nghịch cảnh.
some fatalists find comfort in the inevitability of events.
Một số người duy sốn tìm thấy sự an ủi trong tính không thể tránh khỏi của các sự kiện.
the fatalists passively awaited their predetermined fate.
Những người duy sốn thụ động chờ đợi số phận đã định của họ.
she dismissed his worries as the ramblings of a fatalist.
Cô ấy bác bỏ những lo lắng của anh ấy như những lời lảm nhảm của một người duy sốn.
the fatalists' worldview offered little room for hope.
Thế giới quan của những người duy sốn ít cho phép hy vọng.
he accused them of being fatalists and giving up too easily.
Anh ta cáo buộc họ là những người duy sốn và bỏ cuộc quá dễ dàng.
the debate centered on whether to challenge or accept the fatalists' view.
Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu có nên thách thức hay chấp nhận quan điểm của những người duy sốn.
the fatalists' philosophy emphasized acceptance over action.
Triết học của những người duy sốn nhấn mạnh sự chấp nhận hơn là hành động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay