favourablenesses observed
những điểm tích cực được quan sát
favourablenesses identified
những điểm tích cực được xác định
favourablenesses assessed
những điểm tích cực được đánh giá
favourablenesses noted
những điểm tích cực được lưu ý
favourablenesses considered
những điểm tích cực được xem xét
favourablenesses analyzed
những điểm tích cực được phân tích
favourablenesses highlighted
những điểm tích cực được làm nổi bật
favourablenesses evaluated
những điểm tích cực được đánh giá
favourablenesses documented
những điểm tích cực được ghi lại
favourablenesses reported
những điểm tích cực được báo cáo
his favourablenesses in negotiations helped secure the deal.
Những điểm mạnh trong đàm phán của anh ấy đã giúp đảm bảo thành công cho thương vụ.
we should focus on the favourablenesses of this investment opportunity.
Chúng ta nên tập trung vào những điểm mạnh của cơ hội đầu tư này.
the favourablenesses of the climate make this region ideal for agriculture.
Những yếu tố thuận lợi của khí hậu khiến khu vực này trở nên lý tưởng cho nông nghiệp.
her favourablenesses in the competition gave her an edge over others.
Những ưu điểm của cô ấy trong cuộc thi đã giúp cô ấy có lợi thế hơn những người khác.
understanding the favourablenesses of the market can lead to better decisions.
Hiểu được những điểm mạnh của thị trường có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
the favourablenesses of the new policy were evident in the results.
Những ưu điểm của chính sách mới đã rõ ràng trong kết quả.
we need to analyze the favourablenesses before proceeding.
Chúng ta cần phân tích những điểm mạnh trước khi tiến hành.
his favourablenesses in the project were recognized by the team.
Những điểm mạnh của anh ấy trong dự án đã được đội ngũ công nhận.
the favourablenesses of her proposal were convincing to the board.
Những ưu điểm của đề xuất của cô ấy đã thuyết phục được hội đồng quản trị.
identifying the favourablenesses can enhance our strategy.
Xác định những điểm mạnh có thể nâng cao chiến lược của chúng ta.
favourablenesses observed
những điểm tích cực được quan sát
favourablenesses identified
những điểm tích cực được xác định
favourablenesses assessed
những điểm tích cực được đánh giá
favourablenesses noted
những điểm tích cực được lưu ý
favourablenesses considered
những điểm tích cực được xem xét
favourablenesses analyzed
những điểm tích cực được phân tích
favourablenesses highlighted
những điểm tích cực được làm nổi bật
favourablenesses evaluated
những điểm tích cực được đánh giá
favourablenesses documented
những điểm tích cực được ghi lại
favourablenesses reported
những điểm tích cực được báo cáo
his favourablenesses in negotiations helped secure the deal.
Những điểm mạnh trong đàm phán của anh ấy đã giúp đảm bảo thành công cho thương vụ.
we should focus on the favourablenesses of this investment opportunity.
Chúng ta nên tập trung vào những điểm mạnh của cơ hội đầu tư này.
the favourablenesses of the climate make this region ideal for agriculture.
Những yếu tố thuận lợi của khí hậu khiến khu vực này trở nên lý tưởng cho nông nghiệp.
her favourablenesses in the competition gave her an edge over others.
Những ưu điểm của cô ấy trong cuộc thi đã giúp cô ấy có lợi thế hơn những người khác.
understanding the favourablenesses of the market can lead to better decisions.
Hiểu được những điểm mạnh của thị trường có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
the favourablenesses of the new policy were evident in the results.
Những ưu điểm của chính sách mới đã rõ ràng trong kết quả.
we need to analyze the favourablenesses before proceeding.
Chúng ta cần phân tích những điểm mạnh trước khi tiến hành.
his favourablenesses in the project were recognized by the team.
Những điểm mạnh của anh ấy trong dự án đã được đội ngũ công nhận.
the favourablenesses of her proposal were convincing to the board.
Những ưu điểm của đề xuất của cô ấy đã thuyết phục được hội đồng quản trị.
identifying the favourablenesses can enhance our strategy.
Xác định những điểm mạnh có thể nâng cao chiến lược của chúng ta.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now