| số nhiều | featherinesses |
soft featheriness
sự mềm mại như lông vũ
light featheriness
sự nhẹ nhàng như lông vũ
delicate featheriness
sự tinh tế như lông vũ
natural featheriness
sự tự nhiên như lông vũ
featheriness texture
bề mặt như lông vũ
featheriness effect
hiệu ứng như lông vũ
featheriness quality
chất lượng như lông vũ
featheriness appearance
vẻ ngoài như lông vũ
subtle featheriness
sự nhẹ nhàng tinh tế như lông vũ
artificial featheriness
sự giả tạo như lông vũ
the bird's featheriness made it look soft and inviting.
Sự mềm mại như lông chim khiến nó trông mềm mại và hấp dẫn.
her dress had a unique featheriness that caught everyone's attention.
Chiếc váy của cô ấy có một sự mềm mại như lông chim độc đáo khiến mọi người đều chú ý.
featheriness in fabrics can add a touch of elegance to any outfit.
Sự mềm mại như lông chim trong các loại vải có thể thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ bộ trang phục nào.
the featheriness of the pillow made it incredibly comfortable to sleep on.
Sự mềm mại như lông chim của chiếc gối khiến nó trở nên vô cùng thoải mái để ngủ.
she loved the featheriness of the down jacket during winter.
Cô ấy yêu thích sự mềm mại như lông chim của áo khoác phao vào mùa đông.
the featheriness of the clouds suggested a gentle rain was coming.
Sự mềm mại như lông chim của những đám mây cho thấy một trận mưa nhẹ sắp đến.
his artistic style embraced the featheriness found in nature.
Phong cách nghệ thuật của anh ấy nắm bắt sự mềm mại như lông chim có thể tìm thấy trong thiên nhiên.
she admired the featheriness of the peacock's tail.
Cô ấy ngưỡng mộ sự mềm mại như lông chim của đuôi gà.
the featheriness of the cake made it light and airy.
Sự mềm mại như lông chim của chiếc bánh làm cho nó nhẹ và thoáng.
his voice had a featheriness that was soothing to listen to.
Giọng nói của anh ấy có một sự mềm mại như lông chim dễ chịu khi nghe.
soft featheriness
sự mềm mại như lông vũ
light featheriness
sự nhẹ nhàng như lông vũ
delicate featheriness
sự tinh tế như lông vũ
natural featheriness
sự tự nhiên như lông vũ
featheriness texture
bề mặt như lông vũ
featheriness effect
hiệu ứng như lông vũ
featheriness quality
chất lượng như lông vũ
featheriness appearance
vẻ ngoài như lông vũ
subtle featheriness
sự nhẹ nhàng tinh tế như lông vũ
artificial featheriness
sự giả tạo như lông vũ
the bird's featheriness made it look soft and inviting.
Sự mềm mại như lông chim khiến nó trông mềm mại và hấp dẫn.
her dress had a unique featheriness that caught everyone's attention.
Chiếc váy của cô ấy có một sự mềm mại như lông chim độc đáo khiến mọi người đều chú ý.
featheriness in fabrics can add a touch of elegance to any outfit.
Sự mềm mại như lông chim trong các loại vải có thể thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ bộ trang phục nào.
the featheriness of the pillow made it incredibly comfortable to sleep on.
Sự mềm mại như lông chim của chiếc gối khiến nó trở nên vô cùng thoải mái để ngủ.
she loved the featheriness of the down jacket during winter.
Cô ấy yêu thích sự mềm mại như lông chim của áo khoác phao vào mùa đông.
the featheriness of the clouds suggested a gentle rain was coming.
Sự mềm mại như lông chim của những đám mây cho thấy một trận mưa nhẹ sắp đến.
his artistic style embraced the featheriness found in nature.
Phong cách nghệ thuật của anh ấy nắm bắt sự mềm mại như lông chim có thể tìm thấy trong thiên nhiên.
she admired the featheriness of the peacock's tail.
Cô ấy ngưỡng mộ sự mềm mại như lông chim của đuôi gà.
the featheriness of the cake made it light and airy.
Sự mềm mại như lông chim của chiếc bánh làm cho nó nhẹ và thoáng.
his voice had a featheriness that was soothing to listen to.
Giọng nói của anh ấy có một sự mềm mại như lông chim dễ chịu khi nghe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay