my fiancée
người yêu của tôi
his fiancée
người yêu của anh ấy
meet the fiancée
giới thiệu người yêu
the fiancée
người yêu
fiancée's name
tên người yêu
fiancée's family
gia đình người yêu
fiancée's ring
chiếc nhẫn của người yêu
beautiful fiancée
người yêu xinh đẹp
young fiancée
người yêu trẻ
fiancée and i
người yêu và tôi
my fiancée and i are planning a summer wedding.
Người bạn gái tương lai của tôi và tôi đang lên kế hoạch cho một đám cưới vào mùa hè.
he introduced his fiancée to his parents last night.
Anh ấy đã giới thiệu người bạn gái tương lai của mình với bố mẹ anh ấy vào tối qua.
the fiancée looked stunning in her white dress.
Người bạn gái tương lai trông thật tuyệt vời trong chiếc váy trắng của cô ấy.
they met their fiancée at a coffee shop two years ago.
Họ gặp người bạn gái tương lai của họ tại một quán cà phê cách đây hai năm.
my brother bought a ring for his fiancée.
Chú tôi đã mua một chiếc nhẫn cho người bạn gái tương lai của anh ấy.
the happy couple celebrated with their fiancée's family.
Cặp đôi hạnh phúc đã tổ chức tiệc cùng gia đình của người bạn gái tương lai.
she helped her fiancée prepare for the job interview.
Cô ấy đã giúp người bạn gái tương lai của mình chuẩn bị cho buổi phỏng vấn công việc.
their fiancée is a talented musician.
Người bạn gái tương lai của họ là một nhạc sĩ tài năng.
we wish the groom and fiancée a lifetime of happiness.
Chúng tôi chúc cho chú rể và người bạn gái tương lai của anh ấy một đời hạnh phúc.
the fiancée insisted on a small, intimate ceremony.
Người bạn gái tương lai kiên quyết muốn một buổi lễ nhỏ và thân mật.
he nervously asked his girlfriend to become his fiancée.
Anh ấy đã hồi hộp hỏi bạn gái của mình có thể trở thành người bạn gái tương lai của anh ấy không.
my fiancée
người yêu của tôi
his fiancée
người yêu của anh ấy
meet the fiancée
giới thiệu người yêu
the fiancée
người yêu
fiancée's name
tên người yêu
fiancée's family
gia đình người yêu
fiancée's ring
chiếc nhẫn của người yêu
beautiful fiancée
người yêu xinh đẹp
young fiancée
người yêu trẻ
fiancée and i
người yêu và tôi
my fiancée and i are planning a summer wedding.
Người bạn gái tương lai của tôi và tôi đang lên kế hoạch cho một đám cưới vào mùa hè.
he introduced his fiancée to his parents last night.
Anh ấy đã giới thiệu người bạn gái tương lai của mình với bố mẹ anh ấy vào tối qua.
the fiancée looked stunning in her white dress.
Người bạn gái tương lai trông thật tuyệt vời trong chiếc váy trắng của cô ấy.
they met their fiancée at a coffee shop two years ago.
Họ gặp người bạn gái tương lai của họ tại một quán cà phê cách đây hai năm.
my brother bought a ring for his fiancée.
Chú tôi đã mua một chiếc nhẫn cho người bạn gái tương lai của anh ấy.
the happy couple celebrated with their fiancée's family.
Cặp đôi hạnh phúc đã tổ chức tiệc cùng gia đình của người bạn gái tương lai.
she helped her fiancée prepare for the job interview.
Cô ấy đã giúp người bạn gái tương lai của mình chuẩn bị cho buổi phỏng vấn công việc.
their fiancée is a talented musician.
Người bạn gái tương lai của họ là một nhạc sĩ tài năng.
we wish the groom and fiancée a lifetime of happiness.
Chúng tôi chúc cho chú rể và người bạn gái tương lai của anh ấy một đời hạnh phúc.
the fiancée insisted on a small, intimate ceremony.
Người bạn gái tương lai kiên quyết muốn một buổi lễ nhỏ và thân mật.
he nervously asked his girlfriend to become his fiancée.
Anh ấy đã hồi hộp hỏi bạn gái của mình có thể trở thành người bạn gái tương lai của anh ấy không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay