| số nhiều | fiats |
fiat currency
tiền pháp định
fiat money
tiền pháp định
, fiant, fiat, ft.
, fiant, fiat, ft.
fiat of the court
quyết định của tòa án
fiat of the legislature
quyết định của cơ quan lập pháp
fiat of the king
quyết định của nhà vua
fiat currency
tiền pháp định
fiat money
tiền pháp định
, fiant, fiat, ft.
, fiant, fiat, ft.
fiat of the court
quyết định của tòa án
fiat of the legislature
quyết định của cơ quan lập pháp
fiat of the king
quyết định của nhà vua
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay