fictionalisation

[Mỹ]/ˌfɪkʃənəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌfɪkʃənələˈzeɪʃən/

Dịch

n. quá trình tạo ra một thứ gì đó hư cấu; hành động biến các sự kiện hoặc sự thật thực tế thành một hình thức hư cấu (n. quá trình; hành động)

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy fictionalisation

Vietnamese_translation

partial fictionalisation

Vietnamese_translation

complete fictionalisation

Vietnamese_translation

fictionalisation process

Vietnamese_translation

fictionalisation techniques

Vietnamese_translation

fictionalisation methods

Vietnamese_translation

fictionalisation trends

Vietnamese_translation

fictionalisations abound

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the film’s fictionalisation of real events sparked heated debate among critics.

Việc hư cấu hóa các sự kiện có thật trong bộ phim đã gây ra cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà phê bình.

her fictionalisation of family history added depth to the novel.

Việc hư cấu hóa lịch sử gia đình của cô ấy đã thêm chiều sâu cho cuốn tiểu thuyết.

the director’s fictionalisation of the scandal was based on eyewitness accounts.

Việc hư cấu hóa vụ bê bối của đạo diễn dựa trên lời khai của nhân chứng.

this fictionalisation takes creative liberties while keeping the core facts intact.

Sự hư cấu hóa này có những sáng tạo tự do trong khi vẫn giữ nguyên những sự kiện cốt lõi.

the author’s fictionalisation of the war offers a fresh perspective.

Việc hư cấu hóa cuộc chiến của tác giả mang đến một góc nhìn mới mẻ.

public backlash followed the fictionalisation of the tragedy in a prime-time series.

Phản ứng dữ dội của công chúng tiếp theo sau sự hư cấu hóa bi kịch trong một loạt phim chiếu giờ cao điểm.

his fictionalisation of the biography blurs the line between fact and fiction.

Việc hư cấu hóa tiểu sử của anh ta làm mờ đi ranh giới giữa sự thật và hư cấu.

the documentary avoids fictionalisation and sticks to the official record.

Tài liệu tránh việc hư cấu hóa và bám sát hồ sơ chính thức.

in her fictionalisation of the case, minor details were changed for dramatic effect.

Trong sự hư cấu hóa vụ án của cô ấy, những chi tiết nhỏ đã bị thay đổi để tạo hiệu ứng kịch tính.

the studio defended the fictionalisation as a necessary storytelling device.

Hãng phim bảo vệ sự hư cấu hóa như một công cụ kể chuyện cần thiết.

readers praised the fictionalisation for its vivid characters and authentic atmosphere.

Bạn đọc ca ngợi sự hư cấu hóa vì những nhân vật sống động và không khí chân thực của nó.

the playwright’s fictionalisation of the legend brought it to life on stage.

Việc hư cấu hóa truyền thuyết của nhà soạn kịch đã mang nó trở lại sân khấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay