| số nhiều | fictionalizations |
historical fictionalization
việt hóa lịch sử
literary fictionalization
việt hóa văn học
media fictionalization
việt hóa truyền thông
political fictionalization
việt hóa chính trị
public fictionalization
việt hóa công chúng
fictionalizations abound
việc việt hóa diễn ra rộng rãi
fictionalization begins
việt hóa bắt đầu
historical fictionalization
việt hóa lịch sử
literary fictionalization
việt hóa văn học
media fictionalization
việt hóa truyền thông
political fictionalization
việt hóa chính trị
public fictionalization
việt hóa công chúng
fictionalizations abound
việc việt hóa diễn ra rộng rãi
fictionalization begins
việt hóa bắt đầu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay