firmnesses of mind
sự kiên định của tinh thần
firmnesses of purpose
sự kiên định về mục đích
firmnesses in belief
sự kiên định trong niềm tin
firmnesses of character
sự kiên định về tính cách
firmnesses of will
sự kiên định của ý chí
firmnesses in action
sự kiên định trong hành động
firmnesses of resolve
sự kiên định về quyết tâm
firmnesses of faith
sự kiên định về đức tin
firmnesses of stance
sự kiên định về lập trường
firmnesses in strategy
sự kiên định trong chiến lược
the firmnesses of the material ensure its durability.
độ cứng của vật liệu đảm bảo độ bền của nó.
different firmnesses can affect the comfort of a mattress.
các độ cứng khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự thoải mái của một chiếc giường.
she admired the firmnesses of his convictions.
Cô ấy ngưỡng mộ sự kiên định trong quan điểm của anh ấy.
the firmnesses of the soil vary across the region.
Độ cứng của đất thay đổi khác nhau trên khắp khu vực.
he tested the firmnesses of various fruits before buying.
Anh ấy đã kiểm tra độ cứng của nhiều loại trái cây trước khi mua.
in yoga, different firmnesses of blocks can help with balance.
Trong yoga, các độ cứng khác nhau của các khối có thể giúp giữ thăng bằng.
the firmnesses of the competition made it a challenging event.
Sự khốc liệt của cuộc thi khiến nó trở thành một sự kiện đầy thử thách.
she appreciated the firmnesses of his leadership style.
Cô ấy đánh giá cao sự kiên quyết trong phong cách lãnh đạo của anh ấy.
understanding the firmnesses of different policies is essential.
Hiểu được sự kiên quyết của các chính sách khác nhau là điều cần thiết.
the firmnesses of the protocols were strictly enforced.
Các quy tắc được thực thi nghiêm ngặt.
firmnesses of mind
sự kiên định của tinh thần
firmnesses of purpose
sự kiên định về mục đích
firmnesses in belief
sự kiên định trong niềm tin
firmnesses of character
sự kiên định về tính cách
firmnesses of will
sự kiên định của ý chí
firmnesses in action
sự kiên định trong hành động
firmnesses of resolve
sự kiên định về quyết tâm
firmnesses of faith
sự kiên định về đức tin
firmnesses of stance
sự kiên định về lập trường
firmnesses in strategy
sự kiên định trong chiến lược
the firmnesses of the material ensure its durability.
độ cứng của vật liệu đảm bảo độ bền của nó.
different firmnesses can affect the comfort of a mattress.
các độ cứng khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự thoải mái của một chiếc giường.
she admired the firmnesses of his convictions.
Cô ấy ngưỡng mộ sự kiên định trong quan điểm của anh ấy.
the firmnesses of the soil vary across the region.
Độ cứng của đất thay đổi khác nhau trên khắp khu vực.
he tested the firmnesses of various fruits before buying.
Anh ấy đã kiểm tra độ cứng của nhiều loại trái cây trước khi mua.
in yoga, different firmnesses of blocks can help with balance.
Trong yoga, các độ cứng khác nhau của các khối có thể giúp giữ thăng bằng.
the firmnesses of the competition made it a challenging event.
Sự khốc liệt của cuộc thi khiến nó trở thành một sự kiện đầy thử thách.
she appreciated the firmnesses of his leadership style.
Cô ấy đánh giá cao sự kiên quyết trong phong cách lãnh đạo của anh ấy.
understanding the firmnesses of different policies is essential.
Hiểu được sự kiên quyết của các chính sách khác nhau là điều cần thiết.
the firmnesses of the protocols were strictly enforced.
Các quy tắc được thực thi nghiêm ngặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay