firmnesses

[Mỹ]/ˈfɜːmnəsɪz/
[Anh]/ˈfɜrmnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự mạnh mẽ hoặc vững chắc

Cụm từ & Cách kết hợp

firmnesses of mind

sự kiên định của tinh thần

firmnesses of purpose

sự kiên định về mục đích

firmnesses in belief

sự kiên định trong niềm tin

firmnesses of character

sự kiên định về tính cách

firmnesses of will

sự kiên định của ý chí

firmnesses in action

sự kiên định trong hành động

firmnesses of resolve

sự kiên định về quyết tâm

firmnesses of faith

sự kiên định về đức tin

firmnesses of stance

sự kiên định về lập trường

firmnesses in strategy

sự kiên định trong chiến lược

Câu ví dụ

the firmnesses of the material ensure its durability.

độ cứng của vật liệu đảm bảo độ bền của nó.

different firmnesses can affect the comfort of a mattress.

các độ cứng khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự thoải mái của một chiếc giường.

she admired the firmnesses of his convictions.

Cô ấy ngưỡng mộ sự kiên định trong quan điểm của anh ấy.

the firmnesses of the soil vary across the region.

Độ cứng của đất thay đổi khác nhau trên khắp khu vực.

he tested the firmnesses of various fruits before buying.

Anh ấy đã kiểm tra độ cứng của nhiều loại trái cây trước khi mua.

in yoga, different firmnesses of blocks can help with balance.

Trong yoga, các độ cứng khác nhau của các khối có thể giúp giữ thăng bằng.

the firmnesses of the competition made it a challenging event.

Sự khốc liệt của cuộc thi khiến nó trở thành một sự kiện đầy thử thách.

she appreciated the firmnesses of his leadership style.

Cô ấy đánh giá cao sự kiên quyết trong phong cách lãnh đạo của anh ấy.

understanding the firmnesses of different policies is essential.

Hiểu được sự kiên quyết của các chính sách khác nhau là điều cần thiết.

the firmnesses of the protocols were strictly enforced.

Các quy tắc được thực thi nghiêm ngặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay