| số nhiều | fishponds |
The fishpond is stocked with various types of fish.
Khu ao cá được thả nhiều loại cá khác nhau.
She enjoys spending time by the fishpond, feeding the fish.
Cô ấy thích dành thời gian bên khu ao cá, cho cá ăn.
The fishpond needs to be cleaned regularly to maintain water quality.
Khu ao cá cần được làm sạch thường xuyên để duy trì chất lượng nước.
The children love to play around the fishpond, watching the fish swim.
Trẻ em rất thích chơi đùa xung quanh khu ao cá, xem cá bơi.
The fishpond is a peaceful place to relax and unwind.
Khu ao cá là một nơi yên bình để thư giãn và thả lỏng.
The fishpond is surrounded by lush greenery, creating a serene atmosphere.
Khu ao cá được bao quanh bởi cây xanh tươi tốt, tạo nên một không khí thanh bình.
The fishpond attracts many visitors who come to admire the colorful fish.
Khu ao cá thu hút nhiều du khách đến chiêm ngưỡng những chú cá đầy màu sắc.
The fishpond is a popular spot for fishing enthusiasts.
Khu ao cá là một địa điểm nổi tiếng cho những người đam mê câu cá.
The fishpond is equipped with a filtration system to keep the water clean.
Khu ao cá được trang bị hệ thống lọc để giữ cho nước luôn sạch.
The fishpond is a beautiful feature in the garden, adding a touch of tranquility.
Khu ao cá là một nét đẹp của khu vườn, thêm vào một chút bình yên.
The fishpond is stocked with various types of fish.
Khu ao cá được thả nhiều loại cá khác nhau.
She enjoys spending time by the fishpond, feeding the fish.
Cô ấy thích dành thời gian bên khu ao cá, cho cá ăn.
The fishpond needs to be cleaned regularly to maintain water quality.
Khu ao cá cần được làm sạch thường xuyên để duy trì chất lượng nước.
The children love to play around the fishpond, watching the fish swim.
Trẻ em rất thích chơi đùa xung quanh khu ao cá, xem cá bơi.
The fishpond is a peaceful place to relax and unwind.
Khu ao cá là một nơi yên bình để thư giãn và thả lỏng.
The fishpond is surrounded by lush greenery, creating a serene atmosphere.
Khu ao cá được bao quanh bởi cây xanh tươi tốt, tạo nên một không khí thanh bình.
The fishpond attracts many visitors who come to admire the colorful fish.
Khu ao cá thu hút nhiều du khách đến chiêm ngưỡng những chú cá đầy màu sắc.
The fishpond is a popular spot for fishing enthusiasts.
Khu ao cá là một địa điểm nổi tiếng cho những người đam mê câu cá.
The fishpond is equipped with a filtration system to keep the water clean.
Khu ao cá được trang bị hệ thống lọc để giữ cho nước luôn sạch.
The fishpond is a beautiful feature in the garden, adding a touch of tranquility.
Khu ao cá là một nét đẹp của khu vườn, thêm vào một chút bình yên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay