fishtails design
thiết kế đuôi cá
fishtails pattern
mẫu đuôi cá
fishtails hairstyle
kiểu tóc tết đuôi cá
fishtails skirt
váy đuôi cá
fishtails dress
đầm đuôi cá
fishtails braid
tết đuôi cá
fishtails cut
kiểu cắt đuôi cá
fishtails effect
hiệu ứng đuôi cá
fishtails technique
kỹ thuật đuôi cá
fishtails style
phong cách đuôi cá
the fish swims gracefully with its fishtails.
con cá bơi một cách duyên dáng với vây cá của nó.
she loves to draw pictures of fishtails.
cô ấy thích vẽ tranh về vây cá.
fishtails can be seen in many types of fish.
vây cá có thể được nhìn thấy ở nhiều loại cá.
he studied the anatomy of fishtails for his research.
anh ấy đã nghiên cứu giải phẫu của vây cá cho nghiên cứu của mình.
fishtails are essential for a fish's movement.
vây cá rất quan trọng cho sự di chuyển của cá.
the design features colorful fishtails.
thiết kế có các vây cá đầy màu sắc.
she wore a dress with fishtails at the bottom.
cô ấy mặc một chiếc váy có vây cá ở dưới.
fishtails help fish navigate through water.
vây cá giúp cá điều hướng qua nước.
he caught a fish with beautiful fishtails.
anh ấy bắt được một con cá với những vây cá đẹp.
fishtails are often used in traditional fishing techniques.
vây cá thường được sử dụng trong các kỹ thuật đánh bắt cá truyền thống.
fishtails design
thiết kế đuôi cá
fishtails pattern
mẫu đuôi cá
fishtails hairstyle
kiểu tóc tết đuôi cá
fishtails skirt
váy đuôi cá
fishtails dress
đầm đuôi cá
fishtails braid
tết đuôi cá
fishtails cut
kiểu cắt đuôi cá
fishtails effect
hiệu ứng đuôi cá
fishtails technique
kỹ thuật đuôi cá
fishtails style
phong cách đuôi cá
the fish swims gracefully with its fishtails.
con cá bơi một cách duyên dáng với vây cá của nó.
she loves to draw pictures of fishtails.
cô ấy thích vẽ tranh về vây cá.
fishtails can be seen in many types of fish.
vây cá có thể được nhìn thấy ở nhiều loại cá.
he studied the anatomy of fishtails for his research.
anh ấy đã nghiên cứu giải phẫu của vây cá cho nghiên cứu của mình.
fishtails are essential for a fish's movement.
vây cá rất quan trọng cho sự di chuyển của cá.
the design features colorful fishtails.
thiết kế có các vây cá đầy màu sắc.
she wore a dress with fishtails at the bottom.
cô ấy mặc một chiếc váy có vây cá ở dưới.
fishtails help fish navigate through water.
vây cá giúp cá điều hướng qua nước.
he caught a fish with beautiful fishtails.
anh ấy bắt được một con cá với những vây cá đẹp.
fishtails are often used in traditional fishing techniques.
vây cá thường được sử dụng trong các kỹ thuật đánh bắt cá truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay