flaco

[Mỹ]/ˈflækəʊ/
[Anh]/ˈflækoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

el flaco

flaco rodriguez

flaco jimenez

flaco the cat

flaco the dog

flaco the owl

flaco in harlem

flaco in town

flaco on stage

flaco at home

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay