| số nhiều | flashfloods |
flashflood warning
Cảnh báo lũ quét
flashflood zone
Khu vực lũ quét
flashflood risk
Rủi ro lũ quét
flashflooding
Lũ quét
flashflooded
Bị lũ quét
flashfloods
Lũ quét
flashflood watch
Giám sát lũ quét
flashflood damage
Thiệt hại do lũ quét
flashflood season
Mùa lũ quét
flashflood warning
Cảnh báo lũ quét
flashflood zone
Khu vực lũ quét
flashflood risk
Rủi ro lũ quét
flashflooding
Lũ quét
flashflooded
Bị lũ quét
flashfloods
Lũ quét
flashflood watch
Giám sát lũ quét
flashflood damage
Thiệt hại do lũ quét
flashflood season
Mùa lũ quét
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay